DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.20 | 9.54 | 6.07 | 6.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27.90 | 47.17 | 67.25 | 60.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.17 | 0.08 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.31 | 1.21 | 1.20 | 1.23 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 104.21 | 63.94 | 26.70 | 25.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.76 | -38.65 | -58.23 | -3.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.98 | 52.04 | 80.36 | 93.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 37.03 | 64.09 | 98.42 | 78.51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.35 | 73.60 | 68.33 | 76.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 195.71 | 226.30 | 536.82 | 1,020.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 386.91 | 394.41 | 2,124.63 | -1,072,872.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 686.39 | 994.81 | 2,691.57 | 2,172.59 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 113.53 | 123.62 | 150.03 | 106.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.38 | 3.44 | 4.20 | 3.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.36 | 3.41 | 4.20 | 3.28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.47 | 0.55 | 0.44 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.31 | 0.21 | 0.20 | 0.23 |