DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,57 | 1,23 | 1,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58,46 | 57,77 | 53,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,23 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 7,91 | 6,37 | 6,26 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24,52 | -19,57 | -1,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 73,49 | 93,64 | 92,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 56,55 | 73,44 | 71,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 357,60 | 1.843,14 | 1.616,45 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.332,54 | -2.146,37 | 1.067,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.314,35 | 3.531,61 | 2.791,25 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,08 | 188,42 | 147,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,38 | 4,25 | 4,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,37 | 4,25 | 4,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,33 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,23 | 0,20 |