DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.26 | 0.94 | 2.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 53.06 | 40.90 | 86.85 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.20 | 1.16 | 1.23 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 6.26 | 6.11 | 6.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.64 | -2.44 | 13.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 92.22 | 92.40 | 94.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71.96 | 70.14 | 86.38 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,616.45 | 835.53 | 946.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1,067.00 | 223.07 | 7,221.12 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,791.25 | 2,707.25 | 2,013.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 147.12 | 148.01 | 106.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.31 | 5.46 | 3.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.31 | 5.45 | 3.28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.41 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.20 | 0.16 | 0.23 |