DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.22 | 27.20 | 32.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.11 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 73.31 | 71.24 | 79.42 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -13.77 | -14.35 | -20.79 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 21.59 | 21.57 | 17.33 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 4.14 | 0.60 | 0.40 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.05 | 0.06 | 0.06 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.16 | 0.12 | 0.10 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -3.56 | -12.65 | -1.06 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -17.90 | -111.23 | -67.99 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 2.14 | 0.26 | 0.09 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 0.42 | 1.48 |