DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.17 | 0.16 | 4.73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.41 | 0.61 | 12.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.23 | 0.33 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.15 | 1.17 | 1.18 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 114.36 | 117.02 | 183.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.10 | 2.33 | 56.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.98 | 12.11 | 23.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.69 | 1.16 | 15.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.27 | 54.97 | 97.32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.79 | 95.65 | 79.36 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 41.83 | 34.07 | 30.27 |
| Thời gian tồn kho | Date | 15.56 | 13.30 | 6.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 36.01 | 30.82 | 29.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 160.30 | 163.84 | 109.41 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 89.31 | 87.76 | 73.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.80 | 1.72 | 1.50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.64 | 1.59 | 1.43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.60 | 0.59 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.27 | 0.29 | 0.31 |