DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.12 | -0.83 | 3.58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.06 | -3.11 | 10.27 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.23 | 0.31 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.14 | 1.13 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 118.40 | 108.35 | 153.37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 40.82 | -8.48 | 41.55 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.52 | 9.40 | 20.36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13.10 | -3.10 | 12.79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.06 | 112.27 | 97.33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.34 | 89.29 | 82.52 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 45.26 | 36.07 | 36.77 |
Thời gian tồn kho | Date | 11.70 | 20.14 | 5.40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 24.75 | 20.58 | 22.42 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 226.89 | 225.83 | 141.50 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 199.10 | 169.30 | 132.20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.09 | 2.71 | 2.25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.95 | 2.49 | 2.17 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.35 | 0.43 | 0.52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.26 | 0.25 | 0.25 |