DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,71 | 5,90 | 5,87 | 9,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,77 | 1,24 | 1,36 | 1,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,47 | 1,85 | 1,03 | 1,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,57 | 2,57 | 4,19 | 3,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.612,06 | 2.137,07 | 2.057,03 | 2.813,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 110,39 | 32,57 | -3,75 | 36,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,48 | 4,30 | 3,40 | 2,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,57 | 3,87 | 3,56 | 3,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,20 | 39,61 | 47,48 | 56,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,05 | 80,91 | 80,28 | 79,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 158,41 | 136,87 | 90,75 | 91,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,56 | 25,97 | 34,70 | 32,34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,34 | 11,50 | 27,16 | 35,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 227,12 | 167,44 | 297,97 | 177,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 334,52 | 275,52 | 161,28 | 317,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,39 | 1,11 | 1,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,18 | 0,98 | 1,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,15 | 0,16 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,57 | 1,57 | 3,19 | 2,01 |