DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,30 | 6,71 | 5,90 | 5,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,75 | 1,77 | 1,24 | 1,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,19 | 1,47 | 1,85 | 1,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 2,57 | 2,57 | 4,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 766,24 | 1.612,06 | 2.137,07 | 2.057,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,14 | 110,39 | 32,57 | -3,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,00 | 2,48 | 4,30 | 3,40 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,16 | 3,57 | 3,87 | 3,56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,03 | 61,20 | 39,61 | 47,48 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,74 | 81,05 | 80,91 | 80,28 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 133,32 | 158,41 | 136,87 | 90,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 51,26 | 36,56 | 25,97 | 34,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,75 | 19,34 | 11,50 | 27,25 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 216,93 | 227,12 | 167,44 | 297,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 211,43 | 334,52 | 275,52 | 161,28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 1,50 | 1,39 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,42 | 1,26 | 1,18 | 0,98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,08 | 0,15 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 1,57 | 1,57 | 3,19 |