DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 31,59 | 21,22 | 15,16 | 19,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,87 | 4,01 | 2,56 | 2,90 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,00 | 1,87 | 2,23 | 2,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,24 | 2,83 | 2,66 | 2,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 262,61 | 269,01 | 337,51 | 384,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 88,20 | 2,44 | 25,47 | 14,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,68 | 14,63 | 11,76 | 11,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,20 | 4,42 | 3,30 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,69 | 92,61 | 98,97 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 98,09 | 78,26 | 78,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,66 | 36,16 | 16,02 | 45,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 146,83 | 150,98 | 97,71 | 83,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 104,25 | 114,64 | 82,04 | 69,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 157,03 | 174,57 | 147,04 | 137,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,41 | 35,43 | 41,36 | 43,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,38 | 1,44 | 1,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,23 | 0,36 | 0,58 | 0,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,11 | 0,10 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,24 | 1,83 | 1,66 | 1,75 |