DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -47,02 | 31,59 | 21,22 | 15,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,33 | 4,87 | 4,01 | 2,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,53 | 2,00 | 1,87 | 2,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,29 | 3,24 | 2,83 | 2,66 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 139,54 | 262,61 | 269,01 | 337,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,30 | 88,20 | 2,44 | 25,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,49 | 14,68 | 14,63 | 11,76 |
Tỷ lệ EBIT | % | -8,52 | 5,20 | 4,42 | 3,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 109,46 | 93,69 | 92,61 | 98,97 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 98,09 | 78,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,20 | 18,66 | 36,16 | 16,02 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 129,55 | 146,83 | 150,98 | 97,71 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 83,80 | 104,25 | 114,64 | 82,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 185,22 | 157,03 | 174,57 | 147,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,34 | 22,41 | 35,43 | 41,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,25 | 1,38 | 1,44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,23 | 0,36 | 0,58 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,14 | 0,11 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,29 | 2,24 | 1,83 | 1,66 |