DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.62 | 17.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.78 | 21.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.69 | 0.58 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.62 | 1.39 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,555.51 | 1,312.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27.78 | -15.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.55 | 33.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25.24 | 30.52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.91 | 88.83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.15 | 79.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 17.39 | 30.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 30.77 | 30.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.25 | 8.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 274.32 | 290.03 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 749.99 | 747.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.79 | 3.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.52 | 3.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.62 | 0.39 |