単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 578,129 1,169,039 1,042,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 262,700 785,552 832,548
1. Tiền 149,700 115,656 801,748
2. Các khoản tương đương tiền 113,000 669,896 30,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 145,153 194,334 8,300
1. Đầu tư ngắn hạn 79,153 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,875 74,116 108,527
1. Phải thu khách hàng 23,458 71,666 90,282
2. Trả trước cho người bán 14,944 1,642 17,072
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,397 3,065 3,910
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,923 -2,256 -2,736
IV. Tổng hàng tồn kho 117,179 94,999 73,292
1. Hàng tồn kho 119,544 94,999 73,292
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,364 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,222 20,039 20,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 73 2,839 2,812
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,150 17,199 17,436
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,835,794 1,101,197 1,215,288
I. Các khoản phải thu dài hạn 144,021 143,967 159,681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 144,021 143,967 159,681
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,617,691 885,374 743,738
1. Tài sản cố định hữu hình 1,617,638 885,374 743,738
- Nguyên giá 2,655,160 2,158,416 2,158,862
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,037,522 -1,273,041 -1,415,124
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53 0 0
- Nguyên giá 650 650 650
- Giá trị hao mòn lũy kế -597 -650 -650
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 957 700 380
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,155 2,120 2,120
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,199 -1,420 -1,740
V. Tổng tài sản dài hạn khác 57,257 63,415 65,716
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,257 63,415 65,716
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,413,923 2,270,236 2,258,203
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,201,511 868,856 636,226
I. Nợ ngắn hạn 410,663 419,049 295,872
1. Vay và nợ ngắn 276,763 286,667 134,263
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,007 16,221 20,923
4. Người mua trả tiền trước 8,902 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 50,289 66,493 73,716
6. Phải trả người lao động 2 2,989 3,803
7. Chi phí phải trả 6,263 3,241 16,501
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,497 20,558 14,770
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 790,848 449,807 340,355
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 790,848 449,807 340,355
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,212,412 1,401,380 1,621,977
I. Vốn chủ sở hữu 1,212,412 1,401,380 1,621,977
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 564,706 564,706 564,706
2. Thặng dư vốn cổ phần 254,726 254,726 254,726
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -64,308 -64,308 -64,308
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 110,629 131,504 154,236
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 346,659 514,752 712,617
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,938 22,881 31,896
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,413,923 2,270,236 2,258,203