単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 248,479 325,566 355,782
2. Điều chỉnh cho các khoản 232,711 387,400 185,644
- Khấu hao TSCĐ 213,659 322,339 143,080
- Các khoản dự phòng -54,532 -2,810 800
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,808 -1,100 565
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,852 1,878 -3,545
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 78,628 67,094 44,745
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 481,190 712,966 541,427
- Tăng, giảm các khoản phải thu 72,050 -49,449 -51,492
- Tăng, giảm hàng tồn kho -63,638 3,896 21,707
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 19,193 -36,401 3,426
- Tăng giảm chi phí trả trước -14,071 -10,003 -2,579
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 286,322 79,153 0
- Tiền lãi vay phải trả -76,548 -68,669 -45,402
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32,192 -48,884 -64,630
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16,705 -24,063 -13,815
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 655,599 558,547 388,641
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -890,080 -16,255 -239,038
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 700 474,182 364
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -65,300 -178,850 -111,262
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 51,900 297,296
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,850 490 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,848 4,137 3,597
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -940,982 335,606 -49,044
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 898,159 388,118 269,568
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -403,203 -719,257 -531,424
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -46,431 -40,315 -30,378
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 448,525 -371,453 -292,234
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 163,142 522,699 47,364
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 100,686 262,700 785,552
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,128 153 -367
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 262,700 785,552 832,548