|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
248,479
|
325,566
|
355,782
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
232,711
|
387,400
|
185,644
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
213,659
|
322,339
|
143,080
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-54,532
|
-2,810
|
800
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,808
|
-1,100
|
565
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,852
|
1,878
|
-3,545
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
78,628
|
67,094
|
44,745
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
481,190
|
712,966
|
541,427
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
72,050
|
-49,449
|
-51,492
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-63,638
|
3,896
|
21,707
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
19,193
|
-36,401
|
3,426
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14,071
|
-10,003
|
-2,579
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
286,322
|
79,153
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-76,548
|
-68,669
|
-45,402
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-32,192
|
-48,884
|
-64,630
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-16,705
|
-24,063
|
-13,815
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
655,599
|
558,547
|
388,641
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-890,080
|
-16,255
|
-239,038
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
700
|
474,182
|
364
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-65,300
|
-178,850
|
-111,262
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
51,900
|
297,296
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4,850
|
490
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,848
|
4,137
|
3,597
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-940,982
|
335,606
|
-49,044
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
898,159
|
388,118
|
269,568
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-403,203
|
-719,257
|
-531,424
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-46,431
|
-40,315
|
-30,378
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
448,525
|
-371,453
|
-292,234
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
163,142
|
522,699
|
47,364
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
100,686
|
262,700
|
785,552
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,128
|
153
|
-367
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
262,700
|
785,552
|
832,548
|