|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,217,347
|
1,555,505
|
1,312,492
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,217,347
|
1,555,505
|
1,312,492
|
|
Giá vốn hàng bán
|
877,762
|
1,126,936
|
878,631
|
|
Lợi nhuận gộp
|
339,585
|
428,569
|
433,861
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,893
|
42,657
|
40,511
|
|
Chi phí tài chính
|
45,830
|
74,420
|
47,170
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
78,628
|
67,094
|
44,745
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,207
|
19,042
|
17,412
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,821
|
50,009
|
54,416
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
247,619
|
327,755
|
355,375
|
|
Thu nhập khác
|
2,528
|
3,523
|
427
|
|
Chi phí khác
|
1,669
|
5,712
|
19
|
|
Lợi nhuận khác
|
859
|
-2,189
|
408
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
248,479
|
325,566
|
355,782
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51,801
|
64,630
|
71,633
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
51,801
|
64,630
|
71,633
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
196,677
|
260,936
|
284,149
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
196,677
|
260,936
|
284,149
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|