|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
130,115
|
59,206
|
88,859
|
88,040
|
119,678
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
43,595
|
46,591
|
36,293
|
46,329
|
56,431
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
35,716
|
35,770
|
35,770
|
35,770
|
35,770
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-404
|
0
|
325
|
0
|
475
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4,883
|
0
|
-10,662
|
0
|
11,227
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-817
|
-973
|
-724
|
-92
|
-1,756
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13,982
|
11,794
|
11,585
|
10,651
|
10,716
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
173,710
|
105,797
|
125,152
|
134,369
|
176,109
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12,649
|
-28,668
|
-8,174
|
6,624
|
-21,275
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,904
|
7,074
|
-10,376
|
12,790
|
12,218
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-76,146
|
19,810
|
47,111
|
-12,103
|
-51,391
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
11,600
|
10,512
|
-5,519
|
-3,744
|
-3,828
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,317
|
-12,828
|
-11,181
|
-11,094
|
-10,299
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-64,630
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-15,539
|
-1,113
|
-2,120
|
-3,080
|
-7,503
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
90,052
|
35,954
|
134,893
|
123,762
|
94,032
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,438
|
-2,177
|
-30,260
|
-12,509
|
-194,093
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
364
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-113,716
|
0
|
-106,935
|
0
|
-4,327
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
700
|
0
|
15,600
|
179,068
|
102,628
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
490
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
934
|
985
|
618
|
97
|
1,896
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-115,030
|
-827
|
-120,976
|
166,656
|
-93,896
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
148,361
|
101,392
|
114,518
|
28,847
|
24,811
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-82,819
|
-194,477
|
-165,882
|
-104,120
|
-66,945
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-385
|
-137
|
-97
|
-29,499
|
-646
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
65,156
|
-93,222
|
-51,461
|
-104,772
|
-42,779
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
40,178
|
-58,095
|
-37,544
|
185,646
|
-42,643
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
745,605
|
785,552
|
727,457
|
697,665
|
883,311
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-232
|
0
|
7,752
|
0
|
-8,119
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
785,552
|
727,457
|
697,665
|
883,311
|
832,548
|