単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 130,115 59,206 88,859 88,040 119,678
2. Điều chỉnh cho các khoản 43,595 46,591 36,293 46,329 56,431
- Khấu hao TSCĐ 35,716 35,770 35,770 35,770 35,770
- Các khoản dự phòng -404 0 325 0 475
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,883 0 -10,662 0 11,227
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -817 -973 -724 -92 -1,756
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,982 11,794 11,585 10,651 10,716
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 173,710 105,797 125,152 134,369 176,109
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,649 -28,668 -8,174 6,624 -21,275
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,904 7,074 -10,376 12,790 12,218
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -76,146 19,810 47,111 -12,103 -51,391
- Tăng giảm chi phí trả trước 11,600 10,512 -5,519 -3,744 -3,828
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,317 -12,828 -11,181 -11,094 -10,299
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -64,630 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15,539 -1,113 -2,120 -3,080 -7,503
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 90,052 35,954 134,893 123,762 94,032
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,438 -2,177 -30,260 -12,509 -194,093
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 364 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -113,716 0 -106,935 0 -4,327
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 700 0 15,600 179,068 102,628
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 490 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 934 985 618 97 1,896
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -115,030 -827 -120,976 166,656 -93,896
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 148,361 101,392 114,518 28,847 24,811
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -82,819 -194,477 -165,882 -104,120 -66,945
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -385 -137 -97 -29,499 -646
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 65,156 -93,222 -51,461 -104,772 -42,779
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 40,178 -58,095 -37,544 185,646 -42,643
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 745,605 785,552 727,457 697,665 883,311
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -232 0 7,752 0 -8,119
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 785,552 727,457 697,665 883,311 832,548