DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.45 | 3.93 | 0.79 | 4.38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.81 | 2.84 | 0.41 | 2.29 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.86 | 0.94 | 1.16 | 1.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.42 | 1.48 | 1.67 | 1.58 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 269.51 | 305.95 | 414.85 | 426.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.83 | 13.52 | 35.59 | 2.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.72 | 15.24 | 11.60 | 15.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.75 | 4.01 | 1.54 | 3.27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.31 | 83.27 | 59.71 | 79.89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66.07 | 84.91 | 44.58 | 87.82 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 95.80 | 73.70 | 87.56 | 71.86 |
| Thời gian tồn kho | Date | 79.19 | 56.63 | 52.59 | 37.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 32.44 | 54.68 | 60.11 | 36.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 269.01 | 219.55 | 199.97 | 179.89 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 108.98 | 79.75 | 87.36 | 89.88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.22 | 1.76 | 1.62 | 1.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.64 | 1.35 | 1.23 | 1.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.36 | 0.44 | 0.37 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.42 | 0.48 | 0.67 | 0.58 |