単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155,704 198,635 184,030 227,274 212,962
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,013 14,130 6,735 14,027 13,430
1. Tiền 8,513 12,396 6,735 12,027 10,397
2. Các khoản tương đương tiền 2,500 1,734 0 2,000 3,033
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 64,250 62,155 72,650 58,287 74,037
1. Đầu tư ngắn hạn 322 691 616 726 726
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -226 -14 -81 -108
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,703 70,739 61,780 99,523 88,092
1. Phải thu khách hàng 35,844 48,855 47,626 84,794 64,961
2. Trả trước cho người bán 17,950 21,339 14,047 14,715 23,205
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 917 750 328 235 147
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -207 -206 -221 -221 -221
IV. Tổng hàng tồn kho 24,529 48,696 40,235 52,839 35,888
1. Hàng tồn kho 24,529 48,696 40,235 52,839 35,888
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 208 2,915 2,629 2,599 1,516
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 152 792 425 1,530 1,305
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,652 2,081 912 5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56 471 123 157 206
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 120,872 113,669 142,712 130,903 141,984
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,741 195 190 428 1,686
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 241 195 190 428 1,686
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,105 53,274 61,127 65,249 75,702
1. Tài sản cố định hữu hình 56,500 49,040 57,265 61,422 58,897
- Nguyên giá 178,382 182,249 203,731 224,084 239,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,883 -133,209 -146,466 -162,662 -180,802
2. Tài sản cố định thuê tài chính 795 573 351 129 13,332
- Nguyên giá 1,109 1,109 1,109 1,109 15,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -314 -536 -758 -980 -2,631
3. Tài sản cố định vô hình 3,810 3,661 3,511 3,698 3,473
- Nguyên giá 6,944 6,944 6,944 7,325 7,325
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,134 -3,283 -3,432 -3,626 -3,852
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 26,651 25,926 25,200 30,483 23,750
- Nguyên giá 51,545 51,545 51,545 57,553 51,545
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,894 -25,619 -26,344 -27,070 -27,795
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,922 24,394 24,859 22,852 27,129
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,263 24,235 24,383 22,323 26,969
3. Đầu tư dài hạn khác 660 160 160 160 160
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 369 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,010 3,560 21,679 9,756 11,781
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,010 3,357 21,517 9,634 11,669
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 203 162 122 112
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 276,575 312,303 326,741 358,178 354,946
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,595 93,042 106,197 143,295 134,650
I. Nợ ngắn hạn 58,764 89,660 104,279 139,918 122,331
1. Vay và nợ ngắn 20,136 31,896 36,292 31,721 47,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,192 19,949 38,854 60,393 39,335
4. Người mua trả tiền trước 1,333 3,407 1,105 3,732 4,362
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,237 2,242 1,360 2,188 2,967
6. Phải trả người lao động 9,252 10,696 8,733 10,957 11,834
7. Chi phí phải trả 1 0 16 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,894 16,251 17,220 30,226 9,904
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 6,000
II. Nợ dài hạn 2,831 3,382 1,917 3,377 12,319
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 397 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,831 2,268 900 326 9,988
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,114 1,017 2,653 2,331
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 214,981 219,262 220,545 214,883 220,296
I. Vốn chủ sở hữu 214,981 219,262 220,545 214,883 220,296
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61,725 61,725 61,725 61,725 61,725
2. Thặng dư vốn cổ phần 137,662 137,662 137,662 137,662 137,662
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,141 2,141 2,141 2,141 2,141
4. Cổ phiếu quỹ -11,667 -11,667 -11,667 -11,667 -11,667
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,244 2,244 2,244 2,244 2,244
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,875 27,156 28,439 22,777 28,191
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 719 719 700 700 700
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 276,575 312,303 326,741 358,178 354,946