|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
204,080
|
202,292
|
212,962
|
224,135
|
226,650
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,431
|
22,627
|
13,430
|
15,932
|
19,330
|
|
1. Tiền
|
14,431
|
19,807
|
10,397
|
11,368
|
10,430
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
2,820
|
3,033
|
4,565
|
8,900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
58,930
|
64,469
|
74,037
|
72,975
|
68,846
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
726
|
726
|
726
|
726
|
726
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-89
|
-89
|
-108
|
-48
|
-73
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
80,660
|
76,672
|
88,092
|
81,226
|
97,407
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
63,057
|
67,362
|
64,961
|
62,699
|
81,867
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,184
|
9,395
|
23,205
|
18,704
|
12,336
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
641
|
136
|
147
|
45
|
3,425
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-221
|
-221
|
-221
|
-221
|
-221
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46,024
|
37,128
|
35,888
|
52,298
|
39,064
|
|
1. Hàng tồn kho
|
46,024
|
37,128
|
35,888
|
52,298
|
39,064
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,035
|
1,396
|
1,516
|
1,703
|
2,003
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,293
|
1,184
|
1,305
|
1,255
|
1,213
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
624
|
9
|
5
|
241
|
545
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
118
|
203
|
206
|
206
|
245
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
145,752
|
137,337
|
141,984
|
146,252
|
148,013
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,023
|
1,449
|
1,686
|
1,650
|
1,641
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,023
|
1,449
|
1,686
|
1,650
|
1,641
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
70,357
|
74,690
|
75,702
|
82,902
|
80,654
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57,540
|
57,087
|
58,897
|
66,911
|
65,462
|
|
- Nguyên giá
|
227,883
|
232,987
|
239,700
|
250,439
|
254,891
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170,343
|
-175,900
|
-180,802
|
-183,528
|
-189,429
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
9,231
|
14,075
|
13,332
|
12,575
|
11,832
|
|
- Nguyên giá
|
10,639
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,408
|
-1,889
|
-2,631
|
-3,389
|
-4,132
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,585
|
3,529
|
3,473
|
3,416
|
3,360
|
|
- Nguyên giá
|
7,325
|
7,325
|
7,325
|
7,325
|
7,325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,739
|
-3,795
|
-3,852
|
-3,908
|
-3,965
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30,121
|
23,931
|
23,750
|
23,506
|
20,827
|
|
- Nguyên giá
|
57,553
|
51,545
|
51,545
|
51,545
|
49,378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,432
|
-27,614
|
-27,795
|
-28,039
|
-28,551
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,498
|
24,258
|
27,129
|
25,946
|
28,248
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
22,969
|
24,099
|
26,969
|
25,787
|
27,929
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
160
|
160
|
160
|
160
|
160
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,584
|
11,296
|
11,781
|
10,311
|
9,831
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,482
|
11,184
|
11,669
|
10,153
|
9,674
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
101
|
112
|
112
|
157
|
157
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
349,831
|
339,629
|
354,946
|
370,387
|
374,663
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
132,845
|
127,323
|
134,650
|
144,766
|
144,444
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
124,794
|
114,043
|
122,331
|
132,950
|
132,235
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
41,933
|
39,243
|
47,229
|
62,469
|
51,646
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
52,231
|
44,900
|
39,335
|
41,999
|
52,786
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,960
|
3,875
|
4,362
|
4,112
|
1,818
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
721
|
2,196
|
2,967
|
1,096
|
2,071
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,779
|
8,187
|
11,834
|
11,476
|
10,575
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
16,470
|
14,941
|
9,904
|
11,098
|
12,639
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
6,000
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,051
|
13,280
|
12,319
|
11,815
|
12,209
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,480
|
10,545
|
9,988
|
9,431
|
8,874
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,571
|
2,736
|
2,331
|
2,384
|
3,335
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
216,986
|
212,306
|
220,296
|
225,621
|
230,219
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
216,986
|
212,306
|
220,296
|
225,621
|
230,219
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
61,725
|
61,725
|
61,725
|
61,725
|
61,725
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
137,662
|
137,662
|
137,662
|
137,662
|
137,662
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,141
|
2,141
|
2,141
|
2,141
|
2,141
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-11,667
|
-11,667
|
-11,667
|
-11,667
|
-11,667
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,244
|
2,244
|
2,244
|
2,244
|
2,244
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,880
|
20,200
|
28,191
|
33,515
|
38,113
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
700
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
349,831
|
339,629
|
354,946
|
370,387
|
374,663
|