単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,136 114,445 115,665 99,022 128,135
Các khoản giảm trừ doanh thu 51 3 170 53 142
Doanh thu thuần 113,085 114,442 115,495 98,969 127,993
Giá vốn hàng bán 98,238 101,281 91,705 82,453 110,238
Lợi nhuận gộp 14,846 13,160 23,790 16,517 17,755
Doanh thu hoạt động tài chính 910 1,418 1,558 739 2,241
Chi phí tài chính 1,048 1,016 1,899 1,129 1,871
Trong đó: Chi phí lãi vay 679 846 839 1,091 1,349
Chi phí bán hàng 4,662 5,471 7,612 6,585 4,963
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,758 6,958 9,966 6,550 10,164
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,515 1,915 7,313 3,632 4,501
Thu nhập khác 528 122 19 422 220
Chi phí khác 525 368 225 185 -56
Lợi nhuận khác 3 -246 -207 237 277
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 226 782 1,443 639 1,504
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,519 1,669 7,107 3,869 4,777
Chi phí thuế TNDN hiện hành 434 355 948 1,195 -132
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -289 97 -286 -76 167
Chi phí thuế TNDN 145 451 663 1,119 34
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,373 1,217 6,444 2,749 4,743
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,373 1,217 6,444 2,749 4,743
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)