単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,454 82,894 113,136 114,445 115,665
Các khoản giảm trừ doanh thu 9 0 51 3 170
Doanh thu thuần 140,446 82,894 113,085 114,442 115,495
Giá vốn hàng bán 121,274 70,935 98,238 101,281 91,705
Lợi nhuận gộp 19,172 11,959 14,846 13,160 23,790
Doanh thu hoạt động tài chính -196 809 910 1,418 1,558
Chi phí tài chính 1,361 737 1,048 1,016 1,899
Trong đó: Chi phí lãi vay 741 517 679 846 839
Chi phí bán hàng 4,953 6,380 4,662 5,471 7,612
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,481 5,873 7,758 6,958 9,966
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,138 246 2,515 1,915 7,313
Thu nhập khác 3 19 528 122 19
Chi phí khác 55 351 525 368 225
Lợi nhuận khác -52 -333 3 -246 -207
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 957 467 226 782 1,443
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,087 -86 2,519 1,669 7,107
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,717 418 434 355 948
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -276 227 -289 97 -286
Chi phí thuế TNDN 1,441 645 145 451 663
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,646 -731 2,373 1,217 6,444
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,646 -731 2,373 1,217 6,444
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)