|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,454
|
82,894
|
113,136
|
114,445
|
115,665
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9
|
0
|
51
|
3
|
170
|
|
Doanh thu thuần
|
140,446
|
82,894
|
113,085
|
114,442
|
115,495
|
|
Giá vốn hàng bán
|
121,274
|
70,935
|
98,238
|
101,281
|
91,705
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,172
|
11,959
|
14,846
|
13,160
|
23,790
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-196
|
809
|
910
|
1,418
|
1,558
|
|
Chi phí tài chính
|
1,361
|
737
|
1,048
|
1,016
|
1,899
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
741
|
517
|
679
|
846
|
839
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,953
|
6,380
|
4,662
|
5,471
|
7,612
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,481
|
5,873
|
7,758
|
6,958
|
9,966
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,138
|
246
|
2,515
|
1,915
|
7,313
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
19
|
528
|
122
|
19
|
|
Chi phí khác
|
55
|
351
|
525
|
368
|
225
|
|
Lợi nhuận khác
|
-52
|
-333
|
3
|
-246
|
-207
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
957
|
467
|
226
|
782
|
1,443
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,087
|
-86
|
2,519
|
1,669
|
7,107
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,717
|
418
|
434
|
355
|
948
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-276
|
227
|
-289
|
97
|
-286
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,441
|
645
|
145
|
451
|
663
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,646
|
-731
|
2,373
|
1,217
|
6,444
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,646
|
-731
|
2,373
|
1,217
|
6,444
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|