単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 82,894 113,136 114,445 115,665 99,022
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 51 3 170 53
Doanh thu thuần 82,894 113,085 114,442 115,495 98,969
Giá vốn hàng bán 70,935 98,238 101,281 91,705 82,453
Lợi nhuận gộp 11,959 14,846 13,160 23,790 16,517
Doanh thu hoạt động tài chính 809 910 1,418 1,558 739
Chi phí tài chính 737 1,048 1,016 1,899 1,129
Trong đó: Chi phí lãi vay 517 679 846 839 1,091
Chi phí bán hàng 6,380 4,662 5,471 7,612 6,585
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,873 7,758 6,958 9,966 6,550
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 246 2,515 1,915 7,313 3,632
Thu nhập khác 19 528 122 19 422
Chi phí khác 351 525 368 225 185
Lợi nhuận khác -333 3 -246 -207 237
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 467 226 782 1,443 639
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -86 2,519 1,669 7,107 3,869
Chi phí thuế TNDN hiện hành 418 434 355 948 1,195
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 227 -289 97 -286 -76
Chi phí thuế TNDN 645 145 451 663 1,119
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -731 2,373 1,217 6,444 2,749
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -731 2,373 1,217 6,444 2,749
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)