|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113,136
|
114,445
|
115,665
|
99,022
|
128,135
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
51
|
3
|
170
|
53
|
142
|
|
Doanh thu thuần
|
113,085
|
114,442
|
115,495
|
98,969
|
127,993
|
|
Giá vốn hàng bán
|
98,238
|
101,281
|
91,705
|
82,453
|
110,238
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,846
|
13,160
|
23,790
|
16,517
|
17,755
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
910
|
1,418
|
1,558
|
739
|
2,241
|
|
Chi phí tài chính
|
1,048
|
1,016
|
1,899
|
1,129
|
1,871
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
679
|
846
|
839
|
1,091
|
1,349
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,662
|
5,471
|
7,612
|
6,585
|
4,963
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,758
|
6,958
|
9,966
|
6,550
|
10,164
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,515
|
1,915
|
7,313
|
3,632
|
4,501
|
|
Thu nhập khác
|
528
|
122
|
19
|
422
|
220
|
|
Chi phí khác
|
525
|
368
|
225
|
185
|
-56
|
|
Lợi nhuận khác
|
3
|
-246
|
-207
|
237
|
277
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
226
|
782
|
1,443
|
639
|
1,504
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,519
|
1,669
|
7,107
|
3,869
|
4,777
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
434
|
355
|
948
|
1,195
|
-132
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-289
|
97
|
-286
|
-76
|
167
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
145
|
451
|
663
|
1,119
|
34
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,373
|
1,217
|
6,444
|
2,749
|
4,743
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,373
|
1,217
|
6,444
|
2,749
|
4,743
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|