|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,389
|
1,669
|
7,107
|
3,869
|
4,777
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,854
|
7,700
|
5,654
|
6,188
|
8,476
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,237
|
5,366
|
5,534
|
5,803
|
6,876
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-81
|
-89
|
-89
|
-108
|
-48
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
240
|
742
|
814
|
40
|
362
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-220
|
905
|
-1,443
|
-639
|
-63
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
679
|
846
|
839
|
1,091
|
1,349
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
-71
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,243
|
9,368
|
12,761
|
10,057
|
13,253
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23,264
|
-3,237
|
-11,630
|
5,901
|
-13,451
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18,572
|
8,896
|
1,240
|
-15,190
|
13,234
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-40,945
|
-11,006
|
3,031
|
16,173
|
-9,949
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
363
|
7,408
|
-606
|
1,734
|
521
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-81
|
-81
|
-89
|
-108
|
-48
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-679
|
-846
|
-839
|
-1,091
|
-1,349
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-71
|
|
|
-2,580
|
347
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
528
|
167
|
19
|
422
|
220
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-525
|
-802
|
-225
|
-185
|
56
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,669
|
9,868
|
3,662
|
15,134
|
2,835
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,765
|
-7,198
|
-7,303
|
-10,739
|
-2,286
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
14
|
-18
|
185
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
650
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
458
|
889
|
3,355
|
1,479
|
2,008
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,293
|
-5,676
|
-3,763
|
-9,261
|
-278
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,632
|
38,166
|
19,784
|
9,385
|
70,389
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12,073
|
-38,886
|
-23,888
|
-9,166
|
-68,991
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
2,724
|
-1,550
|
-557
|
-557
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-3,442
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,441
|
2,004
|
-9,095
|
-338
|
840
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,064
|
6,196
|
-9,197
|
5,535
|
3,398
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22,842
|
16,431
|
22,627
|
10,397
|
15,932
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,777
|
22,627
|
13,430
|
15,932
|
19,330
|