DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,73 | 2,69 | 2,46 | 4,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,95 | 0,96 | 0,68 | 0,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,03 | 0,88 | 1,06 | 1,28 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,80 | 3,20 | 3,41 | 4,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.213,25 | 2.215,32 | 3.371,09 | 4.994,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24,01 | 0,09 | 52,17 | 48,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,40 | 5,23 | 4,51 | 4,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,67 | 4,08 | 3,77 | 3,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,58 | 30,00 | 22,71 | 27,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,11 | 78,19 | 79,61 | 81,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 183,97 | 287,97 | 208,07 | 196,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 153,39 | 116,23 | 91,42 | 64,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 108,87 | 94,09 | 95,83 | 44,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 340,60 | 401,97 | 331,87 | 271,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 685,75 | 710,53 | 761,71 | 736,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,41 | 1,33 | 1,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 1,02 | 0,97 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,03 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,80 | 2,20 | 2,47 | 3,07 |