DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,17 | 2,73 | 2,69 | 2,46 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,19 | 0,95 | 0,96 | 0,68 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,61 | 1,03 | 0,88 | 1,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,41 | 2,80 | 3,20 | 3,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.784,70 | 2.213,25 | 2.215,32 | 3.371,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26,50 | 24,01 | 0,09 | 52,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,26 | 5,40 | 5,23 | 4,51 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,66 | 3,67 | 4,08 | 3,77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31,99 | 32,58 | 30,00 | 22,71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,11 | 78,19 | 79,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 201,53 | 183,97 | 287,97 | 208,07 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 123,02 | 153,39 | 116,46 | 91,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 117,50 | 108,87 | 94,28 | 95,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 325,14 | 340,60 | 401,97 | 331,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 319,11 | 685,75 | 710,53 | 761,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,50 | 1,41 | 1,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,83 | 1,02 | 0,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,41 | 1,80 | 2,20 | 2,47 |