DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.03 | 10.36 | 6.46 | 6.76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.42 | 2.03 | 1.69 | 1.59 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.22 | 0.94 | 0.90 | 1.05 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 4.63 | 5.45 | 4.26 | 4.05 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 2,640.51 | 2,619.94 | 3,003.59 | 3,432.32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15.93 | -0.78 | 14.64 | 14.27 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.45 | 7.11 | 8.22 | 9.24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3.54 | 4.93 | 5.65 | 4.99 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.93 | 52.78 | 41.66 | 38.09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.44 | 77.85 | 71.93 | 83.77 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 67.65 | 96.20 | 141.05 | 96.36 |
Thời gian tồn kho | Date | 121.43 | 145.36 | 127.44 | 119.64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 62.04 | 84.03 | 44.08 | 48.92 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 201.88 | 274.44 | 292.12 | 234.07 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 28.00 | 31.71 | 106.50 | 32.60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 1.02 | 1.05 | 1.02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.43 | 0.50 | 0.62 | 0.54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.30 | 0.28 | 0.33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.63 | 4.45 | 3.26 | 3.05 |