単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,864,415 1,460,461 1,969,902 2,403,856 2,201,072
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 265,229 77,715 186,014 219,536 186,364
1. Tiền 109,131 45,862 99,996 143,488 141,715
2. Các khoản tương đương tiền 156,097 31,852 86,018 76,048 44,649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 52,302 54,326 92,824 46,950 81,229
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 565,895 489,419 690,541 1,160,684 906,154
1. Phải thu khách hàng 457,397 388,718 536,942 521,915 681,033
2. Trả trước cho người bán 53,571 81,721 112,231 87,039 75,697
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 74,401 54,895 97,613 97,952 70,815
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,474 -35,914 -56,245 -67,072 -77,547
IV. Tổng hàng tồn kho 952,081 812,974 969,216 957,315 993,399
1. Hàng tồn kho 952,081 812,974 969,216 962,487 993,399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -5,171 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28,909 26,027 31,306 19,371 33,926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,222 1,009 4,826 3,051 15,256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26,636 25,019 26,479 16,319 18,669
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 51 0 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 518,929 705,792 824,396 945,931 1,077,404
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,030 4,722 5,129 5,327 22,884
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,030 4,722 5,129 5,327 22,884
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 282,573 393,971 458,966 497,991 617,610
1. Tài sản cố định hữu hình 173,491 252,475 278,277 194,907 239,782
- Nguyên giá 329,383 433,043 481,878 417,617 508,320
- Giá trị hao mòn lũy kế -155,893 -180,569 -203,601 -222,711 -268,538
2. Tài sản cố định thuê tài chính 73,247 106,830 146,065 269,983 345,503
- Nguyên giá 90,790 135,003 186,477 330,616 438,244
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,543 -28,172 -40,412 -60,633 -92,741
3. Tài sản cố định vô hình 35,836 34,666 34,623 33,101 32,325
- Nguyên giá 47,357 47,327 48,716 48,716 49,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,521 -12,661 -14,093 -15,615 -17,186
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 170,937 200,834 181,010 248,741 241,802
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 10,918 11,146 78,457 78,268
3. Đầu tư dài hạn khác 162,544 163,644 163,644 162,544 162,544
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,284 13,551 14,062 14,758 26,267
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,535 1,894 691 429 2,872
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,749 11,657 13,371 14,328 23,395
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,383,344 2,166,253 2,794,298 3,349,787 3,278,476
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,929,090 1,698,531 2,281,946 2,562,695 2,469,133
I. Nợ ngắn hạn 1,808,534 1,432,464 1,938,189 2,297,355 2,168,470
1. Vay và nợ ngắn 668,547 673,395 733,219 1,255,994 1,195,026
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 477,777 415,352 560,281 332,900 406,199
4. Người mua trả tiền trước 162,533 194,582 239,858 409,899 421,022
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,542 23,213 26,472 22,156 48,924
6. Phải trả người lao động 5,491 17,020 21,190 20,941 26,911
7. Chi phí phải trả 18,688 17,351 1,837 95,622 37,637
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 444,907 71,982 352,815 149,881 32,695
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 15,000 971 9,904 0
II. Nợ dài hạn 120,556 266,067 343,757 265,340 300,663
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 61 208,138 136,803 96,803 100,859
4. Vay và nợ dài hạn 120,496 57,929 206,954 168,536 199,804
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 454,254 467,722 512,352 787,092 809,343
I. Vốn chủ sở hữu 454,254 467,722 512,352 787,092 809,343
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 366,299 366,299 366,299 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -3,025 -3,025 -3,025 -3,255 -3,255
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 906 -1,611 -2,379 461 1,770
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,602 54,298 54,298 54,298 154,611
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,747 51,762 97,159 135,589 56,216
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,001 1,522 0 24 21
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 22,726 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,383,344 2,166,253 2,794,298 3,349,787 3,278,476