|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,460,461
|
1,969,902
|
2,403,856
|
2,201,072
|
2,779,020
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77,715
|
186,014
|
219,536
|
186,364
|
435,499
|
|
1. Tiền
|
45,862
|
99,996
|
143,488
|
141,715
|
426,435
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
31,852
|
86,018
|
76,048
|
44,649
|
9,063
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
54,326
|
92,824
|
46,950
|
81,229
|
104,917
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
489,419
|
690,541
|
1,160,684
|
906,154
|
1,050,983
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
388,718
|
536,942
|
521,915
|
681,033
|
604,666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
81,721
|
112,231
|
87,039
|
75,697
|
94,001
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
500
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
54,895
|
97,613
|
97,952
|
70,815
|
57,364
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,914
|
-56,245
|
-67,072
|
-77,547
|
-65,985
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
812,974
|
969,216
|
957,315
|
993,399
|
1,119,775
|
|
1. Hàng tồn kho
|
812,974
|
969,216
|
962,487
|
993,399
|
1,119,775
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-5,171
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,027
|
31,306
|
19,371
|
33,926
|
67,846
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,009
|
4,826
|
3,051
|
15,256
|
9,651
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25,019
|
26,479
|
16,319
|
18,669
|
58,195
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
705,792
|
824,396
|
945,931
|
1,077,404
|
1,219,808
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,722
|
5,129
|
5,327
|
22,884
|
25,573
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,722
|
5,129
|
5,327
|
22,884
|
25,573
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
393,971
|
458,966
|
497,991
|
617,610
|
682,332
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
252,475
|
278,277
|
194,907
|
239,782
|
274,946
|
|
- Nguyên giá
|
433,043
|
481,878
|
417,617
|
508,320
|
579,029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-180,569
|
-203,601
|
-222,711
|
-268,538
|
-304,083
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
106,830
|
146,065
|
269,983
|
345,503
|
374,560
|
|
- Nguyên giá
|
135,003
|
186,477
|
330,616
|
438,244
|
503,174
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,172
|
-40,412
|
-60,633
|
-92,741
|
-128,614
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34,666
|
34,623
|
33,101
|
32,325
|
32,827
|
|
- Nguyên giá
|
47,327
|
48,716
|
48,716
|
49,511
|
51,661
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,661
|
-14,093
|
-15,615
|
-17,186
|
-18,834
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
200,834
|
181,010
|
248,741
|
241,802
|
283,420
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,918
|
11,146
|
78,457
|
78,268
|
80,181
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
163,644
|
163,644
|
162,544
|
162,544
|
169,118
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,551
|
14,062
|
14,758
|
26,267
|
34,770
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,894
|
691
|
429
|
2,872
|
15,846
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11,657
|
13,371
|
14,328
|
23,395
|
18,923
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,166,253
|
2,794,298
|
3,349,787
|
3,278,476
|
3,998,828
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,698,531
|
2,281,946
|
2,562,695
|
2,469,133
|
3,134,507
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,432,464
|
1,938,189
|
2,297,355
|
2,168,470
|
2,646,573
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
673,395
|
733,219
|
1,255,994
|
1,195,026
|
1,196,567
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
415,352
|
560,281
|
332,900
|
406,199
|
304,606
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
194,582
|
239,858
|
409,899
|
421,022
|
970,864
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23,213
|
26,472
|
22,156
|
48,924
|
50,319
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,020
|
21,190
|
20,941
|
26,911
|
25,164
|
|
7. Chi phí phải trả
|
17,351
|
1,837
|
95,622
|
37,637
|
79,085
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
71,982
|
352,815
|
149,881
|
32,695
|
19,961
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
15,000
|
971
|
9,904
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
266,067
|
343,757
|
265,340
|
300,663
|
487,933
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
208,138
|
136,803
|
96,803
|
100,859
|
78,859
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
57,929
|
206,954
|
168,536
|
199,804
|
409,074
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
467,722
|
512,352
|
787,092
|
809,343
|
864,321
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
467,722
|
512,352
|
787,092
|
809,343
|
864,321
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
366,299
|
366,299
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,025
|
-3,025
|
-3,255
|
-3,255
|
-3,255
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,611
|
-2,379
|
461
|
1,770
|
-647
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
54,298
|
54,298
|
54,298
|
154,611
|
191,842
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,762
|
97,159
|
135,589
|
56,216
|
76,382
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,522
|
0
|
24
|
21
|
6
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,166,253
|
2,794,298
|
3,349,787
|
3,278,476
|
3,998,828
|