単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,101,119 2,317,071 2,779,020 3,177,696 3,362,046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 220,722 148,836 435,499 355,780 260,874
1. Tiền 175,427 119,113 426,435 338,320 260,874
2. Các khoản tương đương tiền 45,296 29,723 9,063 17,459 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 113,641 136,517 104,917 107,092 172,470
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 809,699 867,886 1,050,983 1,111,753 888,281
1. Phải thu khách hàng 619,788 450,862 604,666 541,396 402,911
2. Trả trước cho người bán 62,377 65,570 94,001 152,224 111,527
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 500 80 0
4. Các khoản phải thu khác 58,474 254,973 57,364 125,777 128,309
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -75,641 -68,215 -65,985 -65,478 -65,478
IV. Tổng hàng tồn kho 918,605 1,085,904 1,119,775 1,520,975 1,994,867
1. Hàng tồn kho 918,605 1,085,904 1,119,775 1,520,975 1,994,867
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,451 77,927 67,846 82,096 45,553
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,615 44,487 9,651 7,484 2,548
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,835 33,440 58,195 74,611 37,938
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 0 1 63
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 5,004
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,066,031 1,072,185 1,219,808 1,279,725 1,294,979
I. Các khoản phải thu dài hạn 23,184 23,830 25,573 27,498 32,211
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 23,184 23,830 25,573 27,498 32,211
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 619,132 619,284 682,332 802,347 825,789
1. Tài sản cố định hữu hình 238,460 232,444 274,946 379,403 371,797
- Nguyên giá 522,980 526,257 579,029 695,458 699,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -284,520 -293,812 -304,083 -316,055 -327,902
2. Tài sản cố định thuê tài chính 349,169 355,388 374,560 390,280 421,750
- Nguyên giá 461,279 474,866 503,174 529,662 572,957
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,110 -119,477 -128,614 -139,382 -151,208
3. Tài sản cố định vô hình 31,503 31,452 32,827 32,664 32,242
- Nguyên giá 49,511 49,876 51,661 51,916 51,916
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,008 -18,424 -18,834 -19,252 -19,674
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 242,439 256,756 283,420 306,842 295,014
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 79,095 79,722 80,181 80,469 80,897
3. Đầu tư dài hạn khác 162,544 162,544 169,118 169,118 169,118
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,847 22,087 34,770 26,916 18,153
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,924 3,164 15,846 15,843 4,915
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18,923 18,923 18,923 11,073 13,238
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,167,150 3,389,256 3,998,828 4,457,421 4,657,024
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,332,013 2,549,789 3,134,507 3,577,919 3,736,789
I. Nợ ngắn hạn 2,064,415 2,289,723 2,646,573 3,085,968 3,253,158
1. Vay và nợ ngắn 1,189,233 1,291,993 1,196,567 1,648,765 1,998,672
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 413,134 314,901 304,606 204,599 221,887
4. Người mua trả tiền trước 356,999 556,426 970,864 1,086,142 886,725
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33,330 31,725 50,319 32,926 45,818
6. Phải trả người lao động 13,993 18,154 25,164 30,853 34,352
7. Chi phí phải trả 27,125 44,177 79,085 62,694 46,343
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,597 32,335 19,961 19,990 19,350
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 267,598 260,067 487,933 491,951 483,631
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 79,359 79,359 78,859 75,459 73,359
4. Vay và nợ dài hạn 188,239 180,708 409,074 416,492 410,272
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 835,137 839,467 864,321 879,502 920,235
I. Vốn chủ sở hữu 835,137 839,467 864,321 879,502 920,235
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -3,255 -3,255 -3,255 -3,255 -3,255
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2,132 -1,542 -647 2,147 2,449
7. Quỹ đầu tư phát triển 191,842 191,842 191,842 191,842 228,740
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,418 52,422 76,382 88,768 92,301
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 12 6 0 13
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,167,150 3,389,256 3,998,828 4,457,421 4,657,024