単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,325,054 553,030 1,060,878 629,678 1,282,022
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 1,325,054 553,030 1,060,878 629,678 1,282,022
Giá vốn hàng bán 1,238,089 501,999 983,856 585,112 1,187,205
Lợi nhuận gộp 86,964 51,030 77,023 44,566 94,817
Doanh thu hoạt động tài chính 10,014 5,251 4,788 5,582 5,944
Chi phí tài chính 25,674 21,359 22,270 21,967 25,951
Trong đó: Chi phí lãi vay 24,383 21,161 21,855 22,049 23,894
Chi phí bán hàng 16,811 6,312 6,618 4,590 5,793
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,559 17,747 22,948 11,902 24,697
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,100 10,862 30,802 12,188 44,779
Thu nhập khác 500 96 19,712 20,003 10,787
Chi phí khác 16,161 550 21,503 22,363 16,817
Lợi nhuận khác -15,661 -454 -1,791 -2,360 -6,030
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 165 827 499 459
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,439 10,408 29,012 9,828 38,749
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,077 2,125 5,659 2,291 12,244
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 894 0
Chi phí thuế TNDN 3,077 2,125 6,553 2,291 12,244
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,362 8,283 22,459 7,537 26,505
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,362 8,283 22,459 7,537 26,505
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)