|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
553,030
|
1,060,878
|
629,678
|
1,282,022
|
692,188
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
553,030
|
1,060,878
|
629,678
|
1,282,022
|
692,188
|
|
Giá vốn hàng bán
|
501,999
|
983,856
|
585,112
|
1,187,205
|
624,153
|
|
Lợi nhuận gộp
|
51,030
|
77,023
|
44,566
|
94,817
|
68,034
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,251
|
4,788
|
5,582
|
5,944
|
7,391
|
|
Chi phí tài chính
|
21,359
|
22,270
|
21,967
|
25,951
|
30,998
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,161
|
21,855
|
22,049
|
23,894
|
30,474
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,312
|
6,618
|
4,590
|
5,793
|
1,735
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,747
|
22,948
|
11,902
|
24,697
|
20,540
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,862
|
30,802
|
12,188
|
44,779
|
22,152
|
|
Thu nhập khác
|
96
|
19,712
|
20,003
|
10,787
|
830
|
|
Chi phí khác
|
550
|
21,503
|
22,363
|
16,817
|
2,021
|
|
Lợi nhuận khác
|
-454
|
-1,791
|
-2,360
|
-6,030
|
-1,192
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
827
|
499
|
459
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,408
|
29,012
|
9,828
|
38,749
|
20,960
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,125
|
5,659
|
2,291
|
12,244
|
3,703
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
894
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,125
|
6,553
|
2,291
|
12,244
|
3,703
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,283
|
22,459
|
7,537
|
26,505
|
17,256
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,283
|
22,459
|
7,537
|
26,505
|
17,256
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|