単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 553,030 1,060,878 629,678 1,282,022 692,188
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 553,030 1,060,878 629,678 1,282,022 692,188
Giá vốn hàng bán 501,999 983,856 585,112 1,187,205 624,153
Lợi nhuận gộp 51,030 77,023 44,566 94,817 68,034
Doanh thu hoạt động tài chính 5,251 4,788 5,582 5,944 7,391
Chi phí tài chính 21,359 22,270 21,967 25,951 30,998
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,161 21,855 22,049 23,894 30,474
Chi phí bán hàng 6,312 6,618 4,590 5,793 1,735
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,747 22,948 11,902 24,697 20,540
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,862 30,802 12,188 44,779 22,152
Thu nhập khác 96 19,712 20,003 10,787 830
Chi phí khác 550 21,503 22,363 16,817 2,021
Lợi nhuận khác -454 -1,791 -2,360 -6,030 -1,192
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 827 499 459 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,408 29,012 9,828 38,749 20,960
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,125 5,659 2,291 12,244 3,703
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 894 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,125 6,553 2,291 12,244 3,703
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,283 22,459 7,537 26,505 17,256
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,283 22,459 7,537 26,505 17,256
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0