単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,640,507 2,619,939 3,003,591 3,432,319 3,525,905
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,640,507 2,619,939 3,003,591 3,432,319 3,525,905
Giá vốn hàng bán 2,443,690 2,433,640 2,756,643 3,115,174 3,259,767
Lợi nhuận gộp 196,817 186,299 246,949 317,145 266,138
Doanh thu hoạt động tài chính 10,243 18,012 18,163 22,629 21,567
Chi phí tài chính 56,740 72,129 104,592 117,999 96,393
Trong đó: Chi phí lãi vay 46,808 61,032 99,041 106,134 88,858
Chi phí bán hàng 15,028 1,027 3,381 43,545 23,313
Chi phí quản lý doanh nghiệp 82,456 62,601 84,653 84,045 71,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 52,835 68,674 72,486 94,083 98,015
Thu nhập khác 3,182 14,171 85,773 4,031 50,599
Chi phí khác 9,341 14,635 87,549 32,827 61,293
Lợi nhuận khác -6,159 -464 -1,776 -28,796 -10,694
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 120 0 -102 1,785
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,677 68,210 70,710 65,287 87,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,129 15,110 19,848 18,030 23,374
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -7,431 4,471
Chi phí thuế TNDN 9,129 15,110 19,848 10,598 27,845
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,548 53,100 50,862 54,689 59,475
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 904 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,644 53,100 50,862 54,689 59,475
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)