|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
43,703
|
68,210
|
70,710
|
65,287
|
87,314
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
123,807
|
158,957
|
192,278
|
177,263
|
148,606
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36,445
|
44,905
|
51,947
|
84,581
|
75,074
|
|
- Các khoản dự phòng
|
42,124
|
52,232
|
7,399
|
10,475
|
-11,562
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
309
|
-5,892
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-566
|
6,680
|
33,891
|
-23,927
|
-3,764
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
45,496
|
61,032
|
99,041
|
106,134
|
88,858
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
167,511
|
227,168
|
262,988
|
242,550
|
235,920
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
65,006
|
-227,822
|
-513,370
|
229,666
|
-187,042
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
59,024
|
-156,251
|
40,626
|
-30,587
|
-126,376
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-217,683
|
298,277
|
-139,287
|
-255,913
|
440,276
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,854
|
-2,614
|
2,037
|
-14,709
|
-7,370
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-45,496
|
-61,032
|
-99,041
|
-106,134
|
-88,858
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12,072
|
-10,411
|
-13,518
|
-19,572
|
-15,234
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-198,012
|
-550
|
-947
|
100,313
|
37,215
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-177,868
|
66,764
|
-460,512
|
145,613
|
288,532
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-111,269
|
-1,388
|
-97,876
|
-137,069
|
-20,227
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
46,421
|
16,984
|
2,650
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-110,269
|
-176,786
|
-181,074
|
-86,547
|
-148,908
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
184,859
|
18,157
|
77,330
|
54,690
|
39,602
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-67,250
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
1,100
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
566
|
0
|
1,327
|
6,943
|
5,000
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-36,113
|
-160,018
|
-220,022
|
-144,998
|
-121,883
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
233,701
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,440,483
|
1,591,382
|
2,298,002
|
2,625,435
|
1,832,583
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,400,573
|
-1,368,150
|
-1,787,643
|
-2,603,239
|
-1,697,578
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-13,745
|
-21,590
|
-30,438
|
-55,783
|
-52,519
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7
|
0
|
0
|
-18,000
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26,158
|
201,642
|
713,622
|
-51,588
|
82,486
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-187,823
|
108,388
|
33,088
|
-50,974
|
249,135
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
265,229
|
77,715
|
186,014
|
219,536
|
186,364
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
309
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
77,715
|
186,103
|
219,103
|
168,562
|
435,499
|