単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,408 27,656 9,828 38,743 20,960
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,637 27,420 28,142 41,581 40,131
- Khấu hao TSCĐ 17,953 18,266 17,884 19,917 23,045
- Các khoản dự phòng 3,618 -7,426 -2,230 -10,964
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -4,845 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 12,523 -16,319 480 0 -2,423
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 21,161 21,855 22,049 23,894 30,474
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 62,045 55,076 37,970 80,324 61,091
- Tăng, giảm các khoản phải thu 219,434 -80,302 -69,981 -209,595 -153,428
- Tăng, giảm hàng tồn kho -199,496 274,290 -167,299 -33,870 -390,887
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -52,133 -170,247 107,296 451,550 264,348
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,654 -1,451 -28,112 22,153 2,171
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -21,161 -21,855 -22,049 -23,894 -30,474
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,000 -2,500 -5,734 0 -9,042
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 10 37,203 37,239 -6 -6
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,352 90,213 -110,670 286,663 -256,227
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,899 -7,494 -1,875 0 -250,901
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 93 -8,351 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,287 -35,043 -113,733 0 -68,896
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,460 36,650 0 42,989
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,682 1,021 1,566 0 2,007
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,503 -30,962 -85,743 0 -274,801
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 500,620 651,339 703,443 0 961,866
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -586,642 -550,276 -560,660 0 -486,400
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -16,760 -17,892 -17,868 0 -19,567
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -102,781 83,171 124,916 0 455,900
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -108,933 142,421 -71,497 286,663 -75,128
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 186,364 77,431 220,722 148,836 430,908
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -389 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 77,431 219,852 148,836 435,499 355,780