単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,439 10,408 27,656 9,828 38,743
2. Điều chỉnh cho các khoản 47,946 51,637 27,420 28,142 41,581
- Khấu hao TSCĐ 17,435 17,953 18,266 17,884 19,917
- Các khoản dự phòng 10,654 3,618 -7,426 -2,230
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -4,845 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,526 12,523 -16,319 480 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 24,383 21,161 21,855 22,049 23,894
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 54,385 62,045 55,076 37,970 80,324
- Tăng, giảm các khoản phải thu -40,880 219,434 -80,302 -69,981 -209,595
- Tăng, giảm hàng tồn kho 415,029 -199,496 274,290 -167,299 -33,870
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -351,745 -52,133 -170,247 107,296 451,550
- Tăng giảm chi phí trả trước -14,455 4,654 -1,451 -28,112 22,153
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -24,383 -21,161 -21,855 -22,049 -23,894
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -7,000 -2,500 -5,734 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 100,322 10 37,203 37,239 -6
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 138,274 6,352 90,213 -110,670 286,663
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,771 -6,899 -7,494 -1,875 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 93 -8,351 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 86,807 -8,287 -35,043 -113,733 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 10,460 36,650 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,526 2,682 1,021 1,566 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 81,562 -12,503 -30,962 -85,743 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 741,861 500,620 651,339 703,443 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -895,672 -586,642 -550,276 -560,660 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -15,283 -16,760 -17,892 -17,868 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18,000 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -187,093 -102,781 83,171 124,916 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 32,743 -108,933 142,421 -71,497 286,663
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 135,820 186,364 77,431 220,722 148,836
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -389 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 168,562 77,431 219,852 148,836 435,499