DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,05 | 26,87 | 3,99 | 21,11 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,93 | 6,02 | 1,33 | 4,89 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,07 | 1,45 | 0,96 | 1,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,51 | 3,09 | 3,12 | 3,75 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 498,31 | 584,54 | 756,40 | 1.407,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,05 | 17,30 | 29,40 | 86,11 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,71 | 28,44 | 20,47 | 24,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,99 | 7,69 | 5,58 | 9,07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,61 | 86,74 | 27,68 | 64,17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,60 | 90,31 | 86,05 | 84,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 20,88 | 25,56 | 65,28 | 55,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 56,10 | 85,07 | 104,31 | 119,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,13 | 38,08 | 21,07 | 25,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 84,03 | 114,44 | 170,86 | 197,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,34 | -43,32 | -9,29 | 23,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 0,81 | 0,97 | 1,03 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,34 | 0,47 | 0,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,55 | 0,55 | 0,38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,51 | 2,09 | 2,22 | 2,83 |