DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,87 | 3,99 | 21,11 | 25,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,02 | 1,33 | 4,89 | 7,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,45 | 0,96 | 1,15 | 1,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,09 | 3,12 | 3,75 | 2,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 584,54 | 756,40 | 1.407,77 | 1.799,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,30 | 29,40 | 86,11 | 27,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,44 | 20,47 | 24,60 | 25,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,69 | 5,58 | 9,07 | 11,42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,74 | 27,68 | 64,17 | 73,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,31 | 86,05 | 84,03 | 86,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,56 | 65,28 | 55,16 | 29,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 85,07 | 104,31 | 113,97 | 65,83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,08 | 21,07 | 24,15 | 19,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,44 | 170,86 | 197,17 | 195,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -43,32 | -9,29 | 23,82 | 157,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,81 | 0,97 | 1,03 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,47 | 0,56 | 0,86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,55 | 0,38 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,09 | 2,22 | 2,83 | 1,89 |