DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.65 | 10.77 | 12.37 | 14.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.32 | 1.97 | 1.45 | 2.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.51 | 1.15 | 1.91 | 1.27 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.35 | 4.75 | 4.47 | 5.70 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 180.39 | 204.27 | 329.86 | 294.14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5.78 | 13.24 | 61.48 | -10.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.43 | 16.09 | 11.05 | 13.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.96 | 3.00 | 2.46 | 3.15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.75 | 84.54 | 74.42 | 82.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.41 | 77.78 | 79.05 | 77.45 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 180.59 | 262.25 | 125.29 | 249.20 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 25.17 | 27.59 | 28.18 | 20.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 10.95 | 17.77 | 18.64 | 16.98 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 217.57 | 299.39 | 181.97 | 279.00 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 25.49 | 28.67 | 48.50 | 35.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.31 | 1.21 | 1.42 | 1.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.18 | 1.11 | 1.22 | 1.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.06 | 0.05 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.35 | 3.75 | 3.47 | 4.70 |