DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,17 | 5,01 | 5,74 | 6,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,74 | 1,51 | 1,74 | 1,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,31 | 1,19 | 1,22 | 1,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,15 | 2,79 | 2,70 | 2,44 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 448,42 | 355,62 | 355,51 | 450,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,32 | -20,69 | -0,03 | 26,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,27 | 9,96 | 10,25 | 7,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,70 | 4,94 | 4,37 | 3,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46,83 | 38,43 | 55,92 | 56,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,27 | 79,64 | 71,17 | 79,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 136,99 | 167,93 | 179,39 | 120,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 52,72 | 57,55 | 50,82 | 45,82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,51 | 45,76 | 61,66 | 29,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 188,63 | 222,08 | 228,00 | 164,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,14 | 24,22 | 38,60 | 45,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 1,13 | 1,21 | 1,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,85 | 0,97 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,28 | 0,24 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,15 | 1,79 | 1,70 | 1,44 |