DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.01 | 5.74 | 6.52 | 6.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.51 | 1.74 | 1.58 | 1.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.19 | 1.22 | 1.69 | 1.69 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.79 | 2.70 | 2.44 | 2.44 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 355.62 | 355.51 | 450.48 | 450.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.69 | -0.03 | 26.71 | 0.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.96 | 10.25 | 7.17 | 7.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.94 | 4.37 | 3.52 | 3.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 38.43 | 55.92 | 56.28 | 56.79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.64 | 71.17 | 79.60 | 79.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 167.93 | 179.39 | 120.00 | 120.00 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 57.55 | 50.82 | 44.33 | 45.87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.76 | 61.66 | 28.50 | 29.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 222.08 | 228.00 | 164.52 | 164.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 24.22 | 38.60 | 45.91 | 45.91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.13 | 1.21 | 1.29 | 1.29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.85 | 0.97 | 0.97 | 0.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.24 | 0.24 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.79 | 1.70 | 1.44 | 1.44 |