DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,91 | 1,10 | 5,23 | 13,55 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,71 | 0,96 | 4,57 | 9,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,47 | 0,52 | 0,71 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,44 | 2,44 | 2,22 | 2,11 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 135,03 | 150,01 | 152,51 | 229,49 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,69 | 11,09 | 1,67 | 50,48 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,58 | 31,19 | 33,11 | 42,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,70 | 8,41 | 12,51 | 15,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,54 | 12,85 | 43,66 | 69,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,29 | 88,82 | 83,60 | 82,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 250,42 | 370,87 | 384,30 | 205,38 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 164,00 | 135,32 | 166,18 | 144,65 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,17 | 25,63 | 53,38 | 43,43 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 681,48 | 575,99 | 509,20 | 337,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 180,71 | 154,82 | 124,19 | 120,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,53 | 2,89 | 2,40 | 2,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,96 | 2,42 | 1,91 | 1,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,26 | 0,28 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,44 | 1,44 | 1,22 | 1,11 |