DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.10 | 5.23 | 13.55 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.96 | 4.57 | 9.08 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.47 | 0.52 | 0.71 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.44 | 2.22 | 2.11 | 1.43 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 150.01 | 152.51 | 229.49 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.09 | 1.67 | 50.48 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.19 | 33.11 | 42.93 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.41 | 12.51 | 15.96 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12.85 | 43.66 | 69.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.82 | 83.60 | 82.47 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 370.87 | 384.30 | 205.38 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 135.32 | 166.18 | 144.65 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 25.63 | 53.38 | 43.43 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 575.99 | 509.20 | 337.12 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 154.82 | 124.19 | 120.35 | 124.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.89 | 2.40 | 2.31 | 3.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.42 | 1.91 | 1.79 | 2.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.26 | 0.28 | 0.35 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.44 | 1.22 | 1.11 | 0.43 |