DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.26 | 73.91 | -10.32 | 1.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.07 | 10.38 | -0.93 | 0.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.10 | 0.95 | 1.41 | 1.82 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.36 | 7.46 | 7.84 | 3.68 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,470.75 | 3,835.34 | 5,528.82 | 6,381.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.18 | 55.23 | 44.15 | 15.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.54 | 0.52 | 3.03 | 3.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.41 | 10.69 | 1.74 | 1.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.51 | 97.11 | -54.89 | 10.70 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.99 | 100.00 | 97.44 | 97.30 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 14.63 | 78.63 | 37.85 | 46.08 |
| Thời gian tồn kho | Date | 29.60 | 50.72 | 120.50 | 91.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 45.24 | 144.58 | 54.55 | 50.48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 56.31 | 238.84 | 168.60 | 137.05 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -75.68 | -431.45 | -440.89 | 164.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.83 | 0.85 | 0.85 | 1.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.40 | 0.66 | 0.24 | 0.39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.38 | 0.35 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.36 | 6.46 | 6.84 | 2.68 |