DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.13 | 1.26 | 73.91 | -10.35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.12 | 0.07 | 10.38 | -0.93 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.43 | 4.10 | 0.95 | 1.41 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.82 | 4.36 | 7.46 | 7.86 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 2,055.89 | 2,470.75 | 3,835.34 | 5,528.82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10.14 | 20.18 | 55.23 | 44.15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.63 | 0.54 | 0.52 | 3.03 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.32 | 0.41 | 10.69 | 1.74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.31 | 21.51 | 97.11 | -54.89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.27 | 79.99 | 100.00 | 97.44 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 25.54 | 14.63 | 78.63 | 37.95 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 29.69 | 29.60 | 50.72 | 117.07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 46.52 | 45.24 | 144.58 | 53.09 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 63.86 | 56.31 | 238.84 | 168.56 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 0.08 | -75.68 | -431.45 | 261.47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.00 | 0.83 | 0.85 | 1.11 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.54 | 0.40 | 0.66 | 0.32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.37 | 0.38 | 0.35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.82 | 3.36 | 6.46 | 6.86 |