単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 406,119 359,712 381,196 2,509,714 2,553,267
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,226 303 1,124 1,038,024 11,343
1. Tiền 4,226 303 1,124 1,038,024 11,343
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 80,802 50,767 82,767 82,767 142,767
1. Đầu tư ngắn hạn 9,809 9,767 9,767 9,767 9,767
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -7 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109,130 143,837 99,027 826,183 574,845
1. Phải thu khách hàng 105,479 141,037 166,526 661,219 523,799
2. Trả trước cho người bán 836 49 50 233,152 119,864
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,814 2,751 8,554 9,454 14,679
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -76,103 -77,643 -83,497
IV. Tổng hàng tồn kho 209,755 164,173 197,334 527,228 1,718,992
1. Hàng tồn kho 210,255 164,674 197,834 527,729 1,719,493
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -500 -500 -500 -500 -500
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,206 632 944 35,512 105,319
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 6,526 15,814
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,206 632 944 23,830 84,581
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 5,157 4,924
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 258,301 240,084 222,114 1,509,937 1,361,725
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 22,538 22,538
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 22,538 22,538
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 258,301 240,084 222,114 1,429,088 1,281,706
1. Tài sản cố định hữu hình 258,301 240,084 222,114 1,428,602 1,280,110
- Nguyên giá 521,970 521,746 521,746 2,738,158 2,729,109
- Giá trị hao mòn lũy kế -263,669 -281,662 -299,632 -1,309,556 -1,448,999
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 487 1,596
- Nguyên giá 159 159 159 2,508 3,973
- Giá trị hao mòn lũy kế -159 -159 -159 -2,022 -2,377
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 58,311 29,981
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 58,311 28,334
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 1,646
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 664,419 599,797 603,310 4,019,651 3,914,991
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 454,508 387,431 464,872 3,481,166 3,416,799
I. Nợ ngắn hạn 405,913 359,636 456,877 2,941,166 2,291,799
1. Vay và nợ ngắn 93,516 99,974 148,810 1,355,244 1,436,754
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 309,143 258,077 302,391 1,504,153 779,868
4. Người mua trả tiền trước 0 377 0 14,348 739
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 624 615 0 7,458 599
6. Phải trả người lao động 146 139 179 12,624 10,845
7. Chi phí phải trả 2,148 133 221 30,515 61,324
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 226 210 5,166 16,712 1,162
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 48,595 27,795 7,995 540,000 1,125,000
1. Phải trả dài hạn người bán 48,595 27,795 7,995 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 540,000 1,125,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 209,911 212,366 138,438 538,485 498,192
I. Vốn chủ sở hữu 209,911 212,366 138,438 538,485 498,192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 190,000 190,000 190,000 190,000 190,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,911 22,366 -51,562 348,485 308,192
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 111 111 111 111 509
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 664,419 599,797 603,310 4,019,651 3,914,991