単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,553,267 2,775,540 2,595,583 3,047,715 2,510,785
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,343 46,136 29,726 62,963 54,171
1. Tiền 11,343 46,136 29,726 62,963 54,171
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 142,767 112,274 252,332 221,744 20,751
1. Đầu tư ngắn hạn 9,767 11,274 11,274 11,274 11,274
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -413 0 -993
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 574,845 891,616 439,239 734,932 805,610
1. Phải thu khách hàng 523,799 781,922 457,546 762,603 848,011
2. Trả trước cho người bán 119,864 177,090 45,622 75,776 47,618
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,679 16,100 20,417 12,012 35,812
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -83,497 -83,497 -84,345 -115,459 -125,830
IV. Tổng hàng tồn kho 1,718,992 1,646,167 1,788,456 1,963,554 1,612,859
1. Hàng tồn kho 1,719,493 1,646,667 1,792,178 1,963,554 1,618,143
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -500 -500 -3,722 0 -5,284
V. Tài sản ngắn hạn khác 105,319 79,347 85,830 64,521 17,393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,814 11,424 18,577 7,841 9,458
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 84,581 63,014 62,345 51,761 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,924 4,909 4,908 4,920 7,935
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,361,725 1,344,716 1,326,300 1,113,307 1,102,635
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,538 22,538 22,538 22,538 22,538
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 22,538 22,538 22,538 22,538 22,538
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,281,706 1,259,923 1,230,519 1,057,846 1,032,191
1. Tài sản cố định hữu hình 1,280,110 1,258,290 1,229,024 1,056,487 1,030,970
- Nguyên giá 2,729,109 2,735,862 2,745,751 2,277,497 2,286,368
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,448,999 -1,477,572 -1,516,727 -1,221,010 -1,255,399
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,596 1,633 1,496 1,358 1,221
- Nguyên giá 3,973 4,148 4,148 4,148 4,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,377 -2,515 -2,652 -2,789 -2,927
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,981 34,012 35,307 32,924 42,462
1. Chi phí trả trước dài hạn 28,334 32,713 34,315 30,804 41,344
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,646 1,299 993 2,120 1,117
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,914,991 4,120,256 3,921,883 4,161,022 3,613,419
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,416,799 3,619,127 2,978,457 3,223,903 2,653,038
I. Nợ ngắn hạn 2,291,799 3,198,127 2,609,457 2,854,903 2,336,038
1. Vay và nợ ngắn 1,436,754 2,068,042 1,735,789 1,646,821 1,374,526
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 779,868 911,837 691,532 1,126,340 934,976
4. Người mua trả tiền trước 739 132,035 108,833 635 131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 599 876 2,386 8,678 9,143
6. Phải trả người lao động 10,845 11,162 11,610 12,078 11,862
7. Chi phí phải trả 61,324 72,310 57,505 58,565 2,648
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,162 1,754 1,690 1,675 2,641
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,125,000 421,000 369,000 369,000 317,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,125,000 421,000 369,000 369,000 317,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 498,192 501,129 943,426 937,119 960,381
I. Vốn chủ sở hữu 498,192 501,129 943,426 937,119 960,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 190,000 190,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 139,500 139,500 139,500
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 308,192 311,129 303,926 297,619 320,881
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 509 111 111 111 111
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,914,991 4,120,256 3,921,883 4,161,022 3,613,419