単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 2,258,922 1,680,663 1,760,083 1,697,640 1,637,344
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -2,252,250 -1,772,898 -1,613,439 -1,561,927 -1,477,134
3. Tiền chi trả cho người lao động -31,386 -32,117 -38,200 9,774 -16,056
4. Tiền chi trả lãi vay -34,453 -29,570 -26,387 -61,622 -30,085
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -135 3,601 1,571 597 2,558
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -8,088 -14,989 -8,748 -17,110 -13,119
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -67,390 -165,311 74,881 67,353 103,508
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -937 -4,883 -12,716 -9,531
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -400,470 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 32,000 260,000 31,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 100,000 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,841 -1,831 54 4,204 -1,236
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 102,905 -6,714 32,054 -148,982 20,232
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 449,500 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 802,351 857,857 814,025 834,241 897,366
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -874,241 -693,984 -886,737 -1,218,494 -987,881
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -71,890 163,873 -72,712 65,247 -90,515
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -36,376 -8,151 34,223 -16,382 33,225
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,869 19,414 11,913 46,136 -46,136
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -80 81 -27 11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,414 11,343 46,136 29,726 -12,900