|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,680,663
|
1,760,083
|
1,697,640
|
1,637,344
|
1,810,695
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,772,898
|
-1,613,439
|
-1,561,927
|
-1,477,134
|
-1,594,870
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-32,117
|
-38,200
|
9,774
|
-16,056
|
-23,064
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-29,570
|
-26,387
|
-61,622
|
-30,085
|
-52,420
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,601
|
1,571
|
597
|
2,558
|
484
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-14,989
|
-8,748
|
-17,110
|
-13,119
|
-29,403
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-165,311
|
74,881
|
67,353
|
103,508
|
111,421
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,883
|
|
-12,716
|
-9,531
|
-2,046
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-400,470
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
32,000
|
260,000
|
31,000
|
200,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,831
|
54
|
4,204
|
-1,236
|
6,115
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,714
|
32,054
|
-148,982
|
20,232
|
204,069
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
449,500
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
857,857
|
814,025
|
834,241
|
897,366
|
534,598
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-693,984
|
-886,737
|
-1,218,494
|
-987,881
|
-858,887
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
163,873
|
-72,712
|
65,247
|
-90,515
|
-324,288
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,151
|
34,223
|
-16,382
|
33,225
|
-8,798
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19,414
|
11,913
|
46,136
|
-46,136
|
62,963
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
81
|
|
-27
|
11
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,343
|
46,136
|
29,726
|
-12,900
|
54,171
|