単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,760,083 1,697,640 1,637,344 1,810,695 1,997,958
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,613,439 -1,561,927 -1,477,134 -1,594,870 -1,942,907
3. Tiền chi trả cho người lao động -38,200 9,774 -16,056 -23,064 -29,230
4. Tiền chi trả lãi vay -26,387 -61,622 -30,085 -52,420 -30,526
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -2,069
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,571 597 2,558 484 2,538
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -8,748 -17,110 -13,119 -29,403 -66,702
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 74,881 67,353 103,508 111,421 -70,939
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12,716 -9,531 -2,046 -2,216
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -400,470 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 32,000 260,000 31,000 200,000 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 54 4,204 -1,236 6,115 743
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 32,054 -148,982 20,232 204,069 -1,473
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 449,500 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 814,025 834,241 897,366 534,598 896,379
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -886,737 -1,218,494 -987,881 -858,887 -857,978
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -72,712 65,247 -90,515 -324,288 38,401
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 34,223 -16,382 33,225 -8,798 -34,011
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,913 46,136 -46,136 62,963 54,171
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -27 11 7 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 46,136 29,726 -12,900 54,171 20,160