単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,838,571 1,879,526 1,860,548 1,793,244 1,367,776
Các khoản giảm trừ doanh thu 197 0 0 0
Doanh thu thuần 1,838,571 1,879,328 1,860,548 1,793,244 1,367,776
Giá vốn hàng bán 1,754,415 1,809,017 1,805,137 1,727,686 1,303,102
Lợi nhuận gộp 84,156 70,312 55,411 65,558 64,674
Doanh thu hoạt động tài chính 2,534 18,711 590 964 762
Chi phí tài chính 31,793 33,383 37,424 38,246 40,114
Trong đó: Chi phí lãi vay 33,409 -13,741 30,465 34,964 40,104
Chi phí bán hàng 4,605 2,705 2,552 3,968 5,492
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,925 40,330 9,547 9,012 10,987
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,366 12,604 6,478 15,297 8,843
Thu nhập khác 627 35,129 728 193 348
Chi phí khác 18,426 23,468 827 1,930 769
Lợi nhuận khác -17,800 11,660 -98 -1,737 -421
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,434 24,264 6,380 13,560 8,421
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,934 5,741 4,446
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,127 1,002 -1,901 -933 44
Chi phí thuế TNDN -1,127 1,002 1,032 4,808 4,490
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,307 23,262 5,347 8,751 3,932
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,307 23,262 5,347 8,751 3,932
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)