|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,226,717
|
1,838,571
|
1,879,526
|
1,860,548
|
1,793,244
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
197
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,226,717
|
1,838,571
|
1,879,328
|
1,860,548
|
1,793,244
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,182,515
|
1,754,415
|
1,809,017
|
1,805,137
|
1,727,686
|
|
Lợi nhuận gộp
|
44,202
|
84,156
|
70,312
|
55,411
|
65,558
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,645
|
2,534
|
18,711
|
590
|
964
|
|
Chi phí tài chính
|
50,559
|
31,793
|
33,383
|
37,424
|
38,246
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46,914
|
33,409
|
-13,741
|
30,465
|
34,964
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,175
|
4,605
|
2,705
|
2,552
|
3,968
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,850
|
39,925
|
40,330
|
9,547
|
9,012
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20,737
|
10,366
|
12,604
|
6,478
|
15,297
|
|
Thu nhập khác
|
15,543
|
627
|
35,129
|
728
|
193
|
|
Chi phí khác
|
-3,281
|
18,426
|
23,468
|
827
|
1,930
|
|
Lợi nhuận khác
|
18,824
|
-17,800
|
11,660
|
-98
|
-1,737
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,913
|
-7,434
|
24,264
|
6,380
|
13,560
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
2,934
|
5,741
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-563
|
-1,127
|
1,002
|
-1,901
|
-933
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-563
|
-1,127
|
1,002
|
1,032
|
4,808
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,350
|
-6,307
|
23,262
|
5,347
|
8,751
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,350
|
-6,307
|
23,262
|
5,347
|
8,751
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|