DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.96 | -2.10 | -7.62 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.38 | -0.70 | -2.97 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.44 | 0.33 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.90 | 6.87 | 7.86 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,386.22 | 1,615.71 | 1,279.27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11.11 | 16.55 | -20.82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.94 | 2.48 | 1.84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3.85 | 1.67 | 0.45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 9.91 | -40.76 | -666.47 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.22 | 102.29 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 56.67 | 52.75 | 41.00 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 79.04 | 67.46 | 124.95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.63 | 23.17 | 56.67 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 154.96 | 130.08 | 182.12 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 195.84 | 284.84 | 261.47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.09 | 1.14 | 1.11 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.54 | 0.54 | 0.32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.37 | 0.35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.90 | 5.87 | 6.86 |