DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.70 | -1.85 | 10.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -33.89 | -2.70 | 11.58 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.09 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 6.54 | 7.42 | 6.75 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 63.02 | 288.73 | 405.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -88.79 | 358.19 | 40.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.13 | 5.74 | 15.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -14.20 | 2.23 | 12.92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 238.62 | -121.01 | 92.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 96.67 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 339.28 | 115.29 | 117.90 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3,762.33 | 804.32 | 618.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,918.46 | 424.56 | 300.27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 4,193.22 | 966.32 | 695.44 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,160.46 | 915.62 | 1,118.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.67 | 1.43 | 1.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.19 | 0.21 | 0.28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.03 | 0.02 | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.54 | 6.42 | 5.75 |