DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.66 | -3.13 | 20.17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -70.11 | -93.39 | 36.18 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.02 | 0.30 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.83 | 1.99 | 1.84 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 16.56 | 10.35 | 215.73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 56.42 | -37.51 | 1,984.29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -7.08 | -23.51 | 42.99 |
Tỷ lệ EBIT | % | -63.43 | -85.29 | 38.61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 110.54 | 109.50 | 98.71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 94.92 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2,049.33 | 3,132.56 | 179.20 |
Thời gian tồn kho | Date | 224.32 | 630.08 | 45.47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 643.58 | 1,009.67 | 91.16 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,520.24 | 4,346.34 | 248.14 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 195.28 | 187.78 | 259.85 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.74 | 1.62 | 1.80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.49 | 1.26 | 1.56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.21 | 0.20 | 0.18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.83 | 0.99 | 0.84 |