単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 683,943 486,745 519,463 586,004 2,471,089
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,852 19,317 35,766 80,832 312,078
1. Tiền 24,852 18,317 18,266 79,832 309,578
2. Các khoản tương đương tiền 47,000 1,000 17,500 1,000 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 511,035 404,581 422,787 423,783 532,981
1. Phải thu khách hàng 401,556 333,515 349,990 388,868 175,170
2. Trả trước cho người bán 41,521 3,739 2,847 2,507 29,646
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 67,958 67,327 69,950 34,835 330,591
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -2,426 -2,426
IV. Tổng hàng tồn kho 74,008 33,833 36,474 57,767 1,485,854
1. Hàng tồn kho 74,008 35,199 37,409 58,988 1,488,144
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1,366 -935 -1,221 -2,289
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,049 29,014 24,436 18,622 140,176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,033 939 481 328 1,053
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,470 25,251 21,132 17,172 139,123
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,546 2,823 2,823 1,122 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 124,785 161,592 168,174 127,161 74,266
I. Các khoản phải thu dài hạn 77,517 77,478 86,916 48,481 17
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 77,204 77,166 86,603 48,168 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 313 313 313 313 17
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39,241 69,512 65,364 65,891 61,291
1. Tài sản cố định hữu hình 19,560 49,345 45,938 52,240 48,381
- Nguyên giá 64,345 91,959 90,659 100,572 101,702
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,785 -42,614 -44,721 -48,333 -53,320
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,681 20,168 19,426 13,651 12,909
- Nguyên giá 21,939 22,942 22,942 17,909 17,909
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,258 -2,774 -3,516 -4,258 -5,000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 9,512 9,512
- Nguyên giá 0 0 0 9,512 9,512
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,297 3,198 3,220 3,277 3,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,297 3,198 3,220 3,277 3,160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 808,729 648,337 687,637 713,165 2,545,355
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 415,920 315,713 354,234 327,360 2,068,617
I. Nợ ngắn hạn 415,920 312,817 353,503 325,581 1,477,954
1. Vay và nợ ngắn 140,235 91,518 111,660 89,745 31,944
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 236,354 185,418 107,669 121,701 1,070,421
4. Người mua trả tiền trước 16,717 156 82,929 77,057 319,822
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 122 172 20 84 25,111
6. Phải trả người lao động 1,253 2,626 1,527 1,668 12,705
7. Chi phí phải trả 11,039 20,293 32,443 18,586 11,232
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,300 5,253 5,555 3,628 1,656
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 273 4,089 8,475 11,029 5,037
II. Nợ dài hạn 0 2,896 731 1,779 590,663
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 590,663
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 731 1,779 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 2,896 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 392,809 332,624 333,403 385,805 476,738
I. Vốn chủ sở hữu 392,809 332,624 333,403 385,805 476,738
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000 350,000 350,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 157 157 157 157 157
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,043 23,363 23,363 23,363 25,200
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,609 -40,896 -40,117 12,285 101,382
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,628 3,291 3,225 2,082 26
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 808,729 648,337 687,637 713,165 2,545,355