|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
134,473
|
110,553
|
122,674
|
298,035
|
879,545
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
44,803
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
134,473
|
110,553
|
122,674
|
253,232
|
879,545
|
|
Giá vốn hàng bán
|
91,682
|
112,033
|
84,536
|
165,022
|
718,505
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,791
|
-1,480
|
38,138
|
88,210
|
161,041
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,134
|
795
|
590
|
116
|
181
|
|
Chi phí tài chính
|
3,897
|
8,901
|
9,610
|
4,547
|
2,883
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,897
|
8,901
|
9,610
|
4,547
|
2,883
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
365
|
880
|
911
|
875
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,044
|
25,353
|
24,045
|
26,700
|
39,258
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,984
|
-35,304
|
4,193
|
56,168
|
118,548
|
|
Thu nhập khác
|
8,564
|
1,675
|
1,974
|
3,167
|
8,178
|
|
Chi phí khác
|
1,201
|
5,608
|
4,283
|
3,202
|
267
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,363
|
-3,933
|
-2,309
|
-35
|
7,911
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
342
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
33,347
|
-39,237
|
1,884
|
56,133
|
126,459
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,700
|
0
|
0
|
4,175
|
25,384
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
829
|
101
|
497
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,700
|
0
|
829
|
4,276
|
25,881
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,647
|
-39,237
|
1,055
|
51,857
|
100,578
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,647
|
-39,237
|
1,055
|
51,857
|
100,578
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|