単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,152 189,949 562,243 63,015 288,730
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 118,152 189,949 562,243 63,015 288,730
Giá vốn hàng bán 103,509 180,264 425,300 57,890 272,154
Lợi nhuận gộp 14,643 9,686 136,943 5,125 16,576
Doanh thu hoạt động tài chính 103 25 35 96 24
Chi phí tài chính 505 255 1,439 15,302 14,237
Trong đó: Chi phí lãi vay 505 255 1,439 12,407 14,237
Chi phí bán hàng 167 323 111 107 162
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,219 8,894 16,390 11,277 10,473
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,999 340 119,278 -21,465 -8,272
Thu nhập khác 83 3,544 1,899 108 477
Chi phí khác 178 26 9 0 0
Lợi nhuận khác -95 3,518 1,891 108 477
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 144 101 241 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,904 3,858 121,169 -21,357 -7,795
Chi phí thuế TNDN hiện hành 399 772 24,144 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 399 772 24,144 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,505 3,087 97,024 -21,357 -7,795
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,505 3,087 97,024 -21,357 -7,795
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)