単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,380 118,152 189,949 562,243 63,015
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,380 118,152 189,949 562,243 63,015
Giá vốn hàng bán 9,610 103,509 180,264 425,300 57,890
Lợi nhuận gộp -231 14,643 9,686 136,943 5,125
Doanh thu hoạt động tài chính 18 103 25 35 96
Chi phí tài chính 684 505 255 1,439 15,302
Trong đó: Chi phí lãi vay 684 505 255 1,439 12,407
Chi phí bán hàng 274 167 323 111 107
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,502 7,219 8,894 16,390 11,277
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,673 6,999 340 119,278 -21,465
Thu nhập khác 2,652 83 3,544 1,899 108
Chi phí khác 78 178 26 9 0
Lợi nhuận khác 2,574 -95 3,518 1,891 108
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 144 101 241 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,099 6,904 3,858 121,169 -21,357
Chi phí thuế TNDN hiện hành 399 772 24,144 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 399 772 24,144 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,099 6,505 3,087 97,024 -21,357
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,099 6,505 3,087 97,024 -21,357
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)