|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,380
|
118,152
|
189,949
|
562,243
|
63,015
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
9,380
|
118,152
|
189,949
|
562,243
|
63,015
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,610
|
103,509
|
180,264
|
425,300
|
57,890
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-231
|
14,643
|
9,686
|
136,943
|
5,125
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
103
|
25
|
35
|
96
|
|
Chi phí tài chính
|
684
|
505
|
255
|
1,439
|
15,302
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
684
|
505
|
255
|
1,439
|
12,407
|
|
Chi phí bán hàng
|
274
|
167
|
323
|
111
|
107
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,502
|
7,219
|
8,894
|
16,390
|
11,277
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,673
|
6,999
|
340
|
119,278
|
-21,465
|
|
Thu nhập khác
|
2,652
|
83
|
3,544
|
1,899
|
108
|
|
Chi phí khác
|
78
|
178
|
26
|
9
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,574
|
-95
|
3,518
|
1,891
|
108
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
144
|
101
|
241
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,099
|
6,904
|
3,858
|
121,169
|
-21,357
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
399
|
772
|
24,144
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
399
|
772
|
24,144
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,099
|
6,505
|
3,087
|
97,024
|
-21,357
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-5,099
|
6,505
|
3,087
|
97,024
|
-21,357
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|