|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
189,949
|
562,243
|
63,015
|
288,730
|
405,616
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
189,949
|
562,243
|
63,015
|
288,730
|
405,616
|
|
Giá vốn hàng bán
|
180,264
|
425,300
|
57,890
|
272,154
|
341,877
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,686
|
136,943
|
5,125
|
16,576
|
63,739
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25
|
35
|
96
|
24
|
656
|
|
Chi phí tài chính
|
255
|
1,439
|
15,302
|
14,237
|
3,831
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
255
|
1,439
|
12,407
|
14,237
|
3,831
|
|
Chi phí bán hàng
|
323
|
111
|
107
|
162
|
1,260
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,894
|
16,390
|
11,277
|
10,473
|
10,770
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
340
|
119,278
|
-21,465
|
-8,272
|
48,535
|
|
Thu nhập khác
|
3,544
|
1,899
|
108
|
477
|
35
|
|
Chi phí khác
|
26
|
9
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,518
|
1,891
|
108
|
477
|
35
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
101
|
241
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,858
|
121,169
|
-21,357
|
-7,795
|
48,570
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
772
|
24,144
|
0
|
|
1,618
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
772
|
24,144
|
0
|
|
1,618
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,087
|
97,024
|
-21,357
|
-7,795
|
46,952
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,087
|
97,024
|
-21,357
|
-7,795
|
46,952
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|