単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,858 121,278 -21,357 -7,795 48,570
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,704 1,656 13,988 16,152 34,009
- Khấu hao TSCĐ 1,360 144 1,041 1,088 -1,028
- Các khoản dự phòng -3,327 76 635 923 1,200
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5 -4 -95 -25 576
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 269 1,439 12,407 14,166 33,261
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,154 122,933 -7,369 8,357 82,579
- Tăng, giảm các khoản phải thu -228,333 15,353 227,076 -93,493 -149,073
- Tăng, giảm hàng tồn kho -605,234 -828,333 -853,131 -57,024 63,843
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 793,969 399,856 115,858 70,729 -190,536
- Tăng giảm chi phí trả trước 49 -534 -981 -423 -1,174
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 121 -1,391 -12,407 -14,166 -39,603
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 24 0 23,302
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -7
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,142 0 0 -6,133 -4,241
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -38,393 -292,116 -530,953 -92,153 -214,910
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 66 -39 0 424
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5,000 0 -52,000 33,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -114 4 95 25 621
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,953 -35 -51,905 25 34,045
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,672 615,270 327,566 80,601 417,846
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14,780 -4,402 -13,376 -3,242 -248,549
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 171 -10,145 177 -266 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,937 600,723 314,366 77,094 169,297
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -41,377 308,572 -268,491 -15,034 -11,567
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 44,883 3,505 312,101 43,610 28,576
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,505 312,078 43,610 28,576 17,008