単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 434,034 1,019,158 2,471,089 2,895,756 3,031,905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,883 3,505 312,078 43,610 28,576
1. Tiền 42,383 1,005 309,578 41,079 28,576
2. Các khoản tương đương tiền 2,500 2,500 2,500 2,531 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000 0 0 52,000 52,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 314,734 282,700 532,981 234,300 328,704
1. Phải thu khách hàng 274,281 234,037 175,170 151,246 193,564
2. Trả trước cho người bán 4,893 13,264 29,646 85,809 75,420
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,986 37,826 330,591 1,740 64,215
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,426 -2,426 -2,426 -4,495 -4,495
IV. Tổng hàng tồn kho 53,294 658,419 1,485,854 2,341,673 2,398,697
1. Hàng tồn kho 54,515 659,640 1,488,144 2,343,962 2,400,986
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,221 -1,221 -2,289 -2,289 -2,289
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,124 74,533 140,176 224,173 223,929
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 476 482 1,053 2,105 2,596
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,970 74,051 139,123 222,069 221,333
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 678 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 210,701 406,430 74,266 74,530 73,374
I. Các khoản phải thu dài hạn 134,829 332,038 17 1,393 1,393
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 59,640 59,640 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 75,188 272,398 17 1,393 1,393
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,108 61,682 61,291 60,536 59,448
1. Tài sản cố định hữu hình 49,828 48,588 48,381 47,444 46,553
- Nguyên giá 100,639 100,639 101,702 101,964 102,083
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,811 -52,051 -53,320 -54,520 -55,530
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,280 13,095 12,909 13,092 12,894
- Nguyên giá 17,909 17,909 17,909 18,281 18,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,629 -4,815 -5,000 -5,190 -5,387
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 9,512 9,512 9,512 9,512 9,512
- Nguyên giá 9,512 9,512 9,512 9,512 9,512
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,252 3,197 3,160 3,089 3,021
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,252 3,197 3,160 3,089 3,021
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 644,735 1,425,588 2,545,355 2,970,287 3,105,280
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 260,159 1,037,925 2,068,617 2,516,294 2,678,412
I. Nợ ngắn hạn 257,882 1,035,649 1,477,954 1,735,297 1,897,416
1. Vay và nợ ngắn 19,847 11,739 31,944 159,063 236,422
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 122,895 912,858 1,070,421 1,195,214 1,261,203
4. Người mua trả tiền trước 76,950 76,913 319,822 362,382 358,568
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18 190 25,111 1,451 1,880
6. Phải trả người lao động 1,845 7,348 12,705 7,057 7,570
7. Chi phí phải trả 24,297 18,408 11,232 2,588 9,797
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,506 2,247 1,656 1,844 2,156
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,356 5,920 5,037 5,672 6,595
II. Nợ dài hạn 2,276 2,276 590,663 780,997 780,997
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 590,663 777,734 777,734
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,276 2,276 0 3,263 3,263
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 384,576 387,663 476,738 453,993 426,867
I. Vốn chủ sở hữu 384,576 387,663 476,738 453,993 426,867
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000 350,000 350,000 419,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 157 157 157 157 157
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,200 25,200 25,200 25,200 35,374
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,220 12,307 101,382 78,637 -28,661
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,168 26 26 26 13,224
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 644,735 1,425,588 2,545,355 2,970,287 3,105,280