|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
586,641
|
507,701
|
434,034
|
1,019,158
|
2,471,089
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85,832
|
18,659
|
44,883
|
3,505
|
312,078
|
|
1. Tiền
|
79,832
|
17,659
|
42,383
|
1,005
|
309,578
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,000
|
1,000
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
5,000
|
5,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
423,664
|
403,732
|
314,734
|
282,700
|
532,981
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
388,868
|
368,972
|
274,281
|
234,037
|
175,170
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,507
|
2,325
|
4,893
|
13,264
|
29,646
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
34,716
|
34,862
|
37,986
|
37,826
|
330,591
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,426
|
-2,426
|
-2,426
|
-2,426
|
-2,426
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59,644
|
61,438
|
53,294
|
658,419
|
1,485,854
|
|
1. Hàng tồn kho
|
60,579
|
62,659
|
54,515
|
659,640
|
1,488,144
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-935
|
-1,221
|
-1,221
|
-1,221
|
-2,289
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17,501
|
18,871
|
16,124
|
74,533
|
140,176
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
332
|
274
|
476
|
482
|
1,053
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17,169
|
17,461
|
14,970
|
74,051
|
139,123
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,136
|
678
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
127,139
|
125,760
|
210,701
|
406,430
|
74,266
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
48,481
|
48,481
|
134,829
|
332,038
|
17
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
48,168
|
48,168
|
59,640
|
59,640
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
313
|
313
|
75,188
|
272,398
|
17
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
53,723
|
64,504
|
63,108
|
61,682
|
61,291
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,072
|
51,038
|
49,828
|
48,588
|
48,381
|
|
- Nguyên giá
|
87,898
|
100,608
|
100,639
|
100,639
|
101,702
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47,826
|
-49,570
|
-50,811
|
-52,051
|
-53,320
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13,651
|
13,466
|
13,280
|
13,095
|
12,909
|
|
- Nguyên giá
|
17,909
|
17,909
|
17,909
|
17,909
|
17,909
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,258
|
-4,444
|
-4,629
|
-4,815
|
-5,000
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,679
|
9,512
|
9,512
|
9,512
|
9,512
|
|
- Nguyên giá
|
22,186
|
9,512
|
9,512
|
9,512
|
9,512
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-507
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,256
|
3,264
|
3,252
|
3,197
|
3,160
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,256
|
3,264
|
3,252
|
3,197
|
3,160
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
713,780
|
633,461
|
644,735
|
1,425,588
|
2,545,355
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
326,789
|
252,755
|
260,159
|
1,037,925
|
2,068,617
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
326,789
|
250,976
|
257,882
|
1,035,649
|
1,477,954
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
89,745
|
38,321
|
19,847
|
11,739
|
31,944
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
121,455
|
103,482
|
122,895
|
912,858
|
1,070,421
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
77,057
|
77,045
|
76,950
|
76,913
|
319,822
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
636
|
0
|
18
|
190
|
25,111
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,668
|
1,863
|
1,845
|
7,348
|
12,705
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,481
|
17,515
|
24,297
|
18,408
|
11,232
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,634
|
3,875
|
1,506
|
2,247
|
1,656
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11,029
|
8,522
|
9,356
|
5,920
|
5,037
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
1,779
|
2,276
|
2,276
|
590,663
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
590,663
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1,779
|
2,276
|
2,276
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
386,991
|
380,706
|
384,576
|
387,663
|
476,738
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
386,991
|
380,706
|
384,576
|
387,663
|
476,738
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
157
|
157
|
157
|
157
|
157
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,363
|
23,363
|
25,200
|
25,200
|
25,200
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13,471
|
7,186
|
9,220
|
12,307
|
101,382
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,082
|
353
|
1,168
|
26
|
26
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
713,780
|
633,461
|
644,735
|
1,425,588
|
2,545,355
|