単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,019,158 2,471,089 2,895,756 3,057,599 3,091,298
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,505 312,078 43,610 28,576 17,008
1. Tiền 1,005 309,578 41,079 28,576 17,008
2. Các khoản tương đương tiền 2,500 2,500 2,531 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 52,000 53,197 19,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 282,700 532,981 234,300 364,800 524,077
1. Phải thu khách hàng 234,037 175,170 151,246 291,950 448,877
2. Trả trước cho người bán 13,264 29,646 85,809 75,420 77,828
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,826 330,591 1,740 1,926 1,866
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,426 -2,426 -4,495 -4,495 -4,495
IV. Tổng hàng tồn kho 658,419 1,485,854 2,341,673 2,387,097 2,323,254
1. Hàng tồn kho 659,640 1,488,144 2,343,962 2,389,312 2,325,469
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,221 -2,289 -2,289 -2,215 -2,215
V. Tài sản ngắn hạn khác 74,533 140,176 224,173 223,929 207,960
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 482 1,053 2,105 2,596 3,881
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 74,051 139,123 222,069 221,333 204,078
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 406,430 74,266 74,530 73,374 73,829
I. Các khoản phải thu dài hạn 332,038 17 1,393 1,393 1,398
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 59,640 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 272,398 17 1,393 1,393 1,398
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,682 61,291 60,536 59,448 59,248
1. Tài sản cố định hữu hình 48,588 48,381 47,444 46,553 46,551
- Nguyên giá 100,639 101,702 101,964 102,083 103,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,051 -53,320 -54,520 -55,530 -56,562
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,095 12,909 13,092 12,894 12,697
- Nguyên giá 17,909 17,909 18,281 18,281 18,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,815 -5,000 -5,190 -5,387 -5,584
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 9,512 9,512 9,512 9,512 9,512
- Nguyên giá 9,512 9,512 9,512 9,512 9,512
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,197 3,160 3,089 3,021 2,960
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,197 3,160 3,089 3,021 2,960
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,425,588 2,545,355 2,970,287 3,130,973 3,165,127
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,037,925 2,068,617 2,516,294 2,708,918 2,696,120
I. Nợ ngắn hạn 1,035,649 1,477,954 1,735,297 2,141,982 1,972,946
1. Vay và nợ ngắn 11,739 31,944 159,063 453,790 468,984
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 912,858 1,070,421 1,195,214 1,261,203 1,128,378
4. Người mua trả tiền trước 76,913 319,822 362,382 380,622 350,783
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 190 25,111 1,451 1,880 3,287
6. Phải trả người lao động 7,348 12,705 7,057 7,570 6,886
7. Chi phí phải trả 18,408 11,232 2,588 17,615 179
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,247 1,656 1,844 2,156 2,487
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,920 5,037 5,672 3,921 2,986
II. Nợ dài hạn 2,276 590,663 780,997 566,935 723,173
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 590,663 777,734 560,365 714,468
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,276 0 3,263 3,897 3,897
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 2,674 4,808
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 387,663 476,738 453,993 422,056 469,008
I. Vốn chủ sở hữu 387,663 476,738 453,993 422,056 469,008
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000 350,000 350,000 419,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 157 157 157 157 157
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 69,998 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,200 25,200 25,200 35,374 35,374
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,307 101,382 78,637 -33,473 13,479
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26 26 26 13,224 8,976
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,425,588 2,545,355 2,970,287 3,130,973 3,165,127