DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.59 | -16.46 | 0.99 | 6.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.21 | -3.97 | 0.23 | 1.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.03 | 1.40 | 1.32 | 1.29 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.89 | 2.96 | 3.19 | 3.72 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 118.99 | 143.05 | 147.03 | 179.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57.58 | 20.22 | 2.78 | 21.91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.78 | 5.80 | 10.62 | 10.89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.41 | -1.28 | 2.29 | 3.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -83.98 | 310.49 | 10.25 | 47.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102.27 | 100.00 | 100.00 | 96.91 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 73.47 | 34.79 | 46.89 | 58.07 |
| Thời gian tồn kho | Date | 146.26 | 96.51 | 93.49 | 125.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 50.02 | 37.79 | 24.86 | 41.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 211.24 | 139.18 | 151.40 | 184.72 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -3.13 | -8.83 | -9.57 | 0.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.96 | 0.86 | 0.86 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.36 | 0.27 | 0.37 | 0.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.41 | 0.47 | 0.45 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.89 | 1.96 | 2.19 | 2.72 |