DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 39,34 | 22,65 | 25,58 | 17,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,42 | 8,23 | 9,63 | 7,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,75 | 1,54 | 1,60 | 1,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,97 | 1,78 | 1,66 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.895,81 | 1.561,82 | 1.816,53 | 1.762,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 65,19 | -17,62 | 16,31 | -2,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,62 | 17,14 | 17,19 | 16,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,51 | 11,63 | 12,19 | 10,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,51 | 90,61 | 94,65 | 94,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,92 | 78,07 | 83,47 | 80,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,35 | 52,06 | 56,92 | 63,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 65,04 | 72,49 | 57,07 | 57,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,53 | 37,09 | 30,28 | 33,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 154,43 | 178,08 | 179,35 | 169,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 368,39 | 390,67 | 462,83 | 392,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,85 | 2,05 | 2,08 | 1,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,11 | 1,24 | 1,39 | 1,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,25 | 0,21 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,01 | 0,82 | 0,70 | 0,57 |