DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,13 | 23,62 | 17,43 | 17,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,41 | 16,49 | 12,59 | 12,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,58 | 0,62 | 0,68 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,49 | 2,47 | 2,23 | 2,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 260,75 | 273,05 | 285,23 | 310,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,04 | 4,71 | 4,46 | 8,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,57 | 39,97 | 35,45 | 33,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,25 | 21,73 | 16,56 | 16,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,75 | 95,03 | 95,17 | 95,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,88 | 79,84 | 79,85 | 79,75 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,67 | 25,22 | 18,93 | 18,38 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 33,57 | 32,62 | 29,48 | 23,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,75 | 51,57 | 64,86 | 19,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,80 | 123,65 | 86,74 | 99,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -13,24 | -25,04 | -36,50 | 4,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,86 | 0,79 | 0,65 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,65 | 0,49 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,80 | 0,85 | 0,82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,31 | 1,23 | 0,98 | 0,77 |