DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,44 | 5,58 | 6,68 | 5,96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,05 | 6,72 | 7,53 | 6,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,70 | 0,73 | 0,78 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,18 | 1,21 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 147,24 | 158,99 | 170,81 | 179,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,03 | 7,98 | 7,44 | 5,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,77 | 36,33 | 39,34 | 38,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,19 | 8,46 | 8,99 | 8,27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 99,89 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,00 | 79,40 | 83,77 | 77,16 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,65 | 42,04 | 53,01 | 42,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 36,74 | 34,50 | 35,78 | 27,57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,49 | 8,00 | 7,70 | 2,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 292,08 | 256,89 | 201,83 | 174,46 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,28 | 77,35 | 53,74 | 48,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,41 | 3,24 | 2,32 | 2,29 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,11 | 2,96 | 2,05 | 2,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,50 | 0,59 | 0,63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,18 | 0,21 | 0,19 |