DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,58 | 6,68 | 5,96 | 8,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,72 | 7,53 | 6,38 | 8,31 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,73 | 0,78 | 0,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,21 | 1,19 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 158,99 | 170,81 | 179,98 | 196,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,98 | 7,44 | 5,37 | 9,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,33 | 39,34 | 38,69 | 42,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,46 | 8,99 | 8,27 | 11,14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,89 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,40 | 83,77 | 77,16 | 74,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,04 | 53,01 | 42,62 | 16,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 34,50 | 35,78 | 27,57 | 27,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,00 | 7,70 | 2,10 | 16,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 256,89 | 201,83 | 174,46 | 193,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 77,35 | 53,74 | 48,44 | 58,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,24 | 2,32 | 2,29 | 2,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,96 | 2,05 | 2,07 | 2,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,59 | 0,63 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,21 | 0,19 | 0,23 |