単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 117,820 111,897 94,449 86,027 104,135
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,195 16,915 31,291 56,680 83,572
1. Tiền 4,859 4,067 8,001 5,076 7,325
2. Các khoản tương đương tiền 27,337 12,848 23,290 51,604 76,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 65,454 67,088 27,235 0 3,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,942 18,313 24,808 21,014 9,128
1. Phải thu khách hàng 819 752 1,104 1,977 3,609
2. Trả trước cho người bán 7,659 16,722 23,060 18,727 2,781
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,667 1,041 847 512 2,941
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -202 -202 -202 -202 -202
IV. Tổng hàng tồn kho 9,519 9,569 10,155 8,333 8,436
1. Hàng tồn kho 9,519 9,569 10,155 8,333 8,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 710 11 960 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 710 11 960 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107,414 114,099 138,593 144,284 138,872
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 5,321
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 5,321
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,025 78,433 76,557 103,299 104,003
1. Tài sản cố định hữu hình 80,025 78,433 76,557 103,299 103,623
- Nguyên giá 294,422 304,637 315,030 350,448 365,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -214,397 -226,204 -238,473 -247,150 -261,588
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 380
- Nguyên giá 580 580 580 580 980
- Giá trị hao mòn lũy kế -580 -580 -580 -580 -600
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,457 957 1,467 2,674 2,630
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,457 957 1,467 2,674 2,630
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 225,234 225,995 233,042 230,311 243,007
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34,545 34,544 40,706 37,582 45,913
I. Nợ ngắn hạn 34,545 34,544 40,706 37,582 45,913
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,459 2,220 2,186 634 5,090
4. Người mua trả tiền trước 31 0 440 198 3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64 1,363 1,739 2,191 3,490
6. Phải trả người lao động 14,630 13,785 15,805 13,374 13,654
7. Chi phí phải trả 14,539 15,067 18,350 19,415 21,570
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 191 249 276 303 346
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190,689 191,451 192,336 192,729 197,094
I. Vốn chủ sở hữu 190,689 191,451 192,336 192,729 197,094
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181,494 181,494 181,494 181,494 181,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 882 882 882 882 882
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,313 9,075 9,960 10,353 14,718
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,630 1,861 1,910 1,466 1,760
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 225,234 225,995 233,042 230,311 243,007