単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147,399 159,022 170,833 180,000 196,913
Các khoản giảm trừ doanh thu 162 37 23 19 110
Doanh thu thuần 147,236 158,985 170,810 179,981 196,804
Giá vốn hàng bán 94,573 101,229 103,609 110,339 113,980
Lợi nhuận gộp 52,663 57,756 67,200 69,642 82,824
Doanh thu hoạt động tài chính 3,596 3,856 3,885 1,297 1,726
Chi phí tài chính 0 0 16 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 16 0 0
Chi phí bán hàng 31,256 34,146 37,906 36,174 40,318
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,819 14,630 18,495 19,685 20,654
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,183 12,836 14,668 15,081 23,579
Thu nhập khác 1,954 844 904 954 1,721
Chi phí khác 73 233 225 1,146 3,371
Lợi nhuận khác 1,881 610 679 -192 -1,651
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,064 13,447 15,346 14,889 21,928
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,689 2,770 2,491 3,401 5,583
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,689 2,770 2,491 3,401 5,583
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,375 10,677 12,855 11,488 16,345
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,375 10,677 12,855 11,488 16,345
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)