単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,704 49,288 46,505 53,679 54,547
Các khoản giảm trừ doanh thu 96 9 15 31 8
Doanh thu thuần 51,608 49,279 46,490 53,648 54,539
Giá vốn hàng bán 27,436 28,809 27,425 30,447 28,308
Lợi nhuận gộp 24,172 20,470 19,065 23,201 26,231
Doanh thu hoạt động tài chính 307 796 599 1,170 150
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 10,964 8,817 10,061 11,209 12,070
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,498 2,981 5,141 5,991 6,452
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,017 9,469 4,462 7,171 7,860
Thu nhập khác 425 624 392 420 427
Chi phí khác 0 3,371 30
Lợi nhuận khác 425 -2,747 362 420 427
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,442 6,722 4,825 7,590 8,288
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,691 2,134 968 1,777 1,917
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,691 2,134 968 1,777 1,917
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,751 4,588 3,857 5,813 6,371
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,751 4,588 3,857 5,813 6,371
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)