単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,748 50,173 51,704 49,288 46,505
Các khoản giảm trừ doanh thu 5 96 9 15
Doanh thu thuần 45,748 50,168 51,608 49,279 46,490
Giá vốn hàng bán 28,880 28,855 27,436 28,809 27,425
Lợi nhuận gộp 16,868 21,313 24,172 20,470 19,065
Doanh thu hoạt động tài chính 180 444 307 796 599
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 9,828 10,710 10,964 8,817 10,061
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,973 5,201 7,498 2,981 5,141
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,247 5,846 6,017 9,469 4,462
Thu nhập khác 290 381 425 624 392
Chi phí khác 0 0 3,371 30
Lợi nhuận khác 290 381 425 -2,747 362
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,537 6,228 6,442 6,722 4,825
Chi phí thuế TNDN hiện hành 510 1,248 1,691 2,134 968
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 510 1,248 1,691 2,134 968
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,027 4,979 4,751 4,588 3,857
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,027 4,979 4,751 4,588 3,857
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)