|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,176
|
45,748
|
50,173
|
51,704
|
49,288
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
|
5
|
96
|
9
|
|
Doanh thu thuần
|
47,174
|
45,748
|
50,168
|
51,608
|
49,279
|
|
Giá vốn hàng bán
|
25,445
|
28,880
|
28,855
|
27,436
|
28,809
|
|
Lợi nhuận gộp
|
21,729
|
16,868
|
21,313
|
24,172
|
20,470
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
449
|
180
|
444
|
307
|
796
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,315
|
9,828
|
10,710
|
10,964
|
8,817
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,306
|
4,973
|
5,201
|
7,498
|
2,981
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,557
|
2,247
|
5,846
|
6,017
|
9,469
|
|
Thu nhập khác
|
256
|
290
|
381
|
425
|
624
|
|
Chi phí khác
|
588
|
|
0
|
0
|
3,371
|
|
Lợi nhuận khác
|
-332
|
290
|
381
|
425
|
-2,747
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,225
|
2,537
|
6,228
|
6,442
|
6,722
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,254
|
510
|
1,248
|
1,691
|
2,134
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,254
|
510
|
1,248
|
1,691
|
2,134
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,971
|
2,027
|
4,979
|
4,751
|
4,588
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,971
|
2,027
|
4,979
|
4,751
|
4,588
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|