単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 85,737 79,033 81,483 88,957 104,135
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,680 49,614 52,027 61,546 83,572
1. Tiền 5,076 7,579 9,698 4,670 7,325
2. Các khoản tương đương tiền 51,604 42,035 42,330 56,877 76,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 3,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,724 21,363 21,431 19,574 9,128
1. Phải thu khách hàng 1,977 5,003 6,367 6,022 3,609
2. Trả trước cho người bán 18,727 16,253 14,841 13,627 2,781
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 222 309 425 126 2,941
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -202 -202 -202 -202 -202
IV. Tổng hàng tồn kho 8,333 8,057 8,025 7,837 8,436
1. Hàng tồn kho 8,333 8,057 8,025 7,837 8,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 144,574 143,398 143,342 145,614 138,872
I. Các khoản phải thu dài hạn 290 0 0 0 5,321
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 290 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 5,321
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 103,299 100,369 97,151 94,231 104,003
1. Tài sản cố định hữu hình 103,299 100,369 97,151 94,231 103,623
- Nguyên giá 350,448 351,108 351,411 351,977 365,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -247,150 -250,739 -254,261 -257,745 -261,588
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 380
- Nguyên giá 580 580 580 580 980
- Giá trị hao mòn lũy kế -580 -580 -580 -580 -600
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,674 2,653 2,798 2,824 2,630
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,674 2,653 2,798 2,824 2,630
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 230,311 222,431 224,825 234,571 243,007
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37,582 27,675 35,435 40,430 45,913
I. Nợ ngắn hạn 37,582 27,675 35,435 40,430 45,913
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 634 261 2,022 78 5,090
4. Người mua trả tiền trước 198 73 50 0 3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,191 1,603 2,706 3,255 3,490
6. Phải trả người lao động 13,374 5,366 10,046 13,863 13,654
7. Chi phí phải trả 19,415 18,831 19,309 22,585 21,570
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 303 419 325 367 346
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192,729 194,755 189,390 194,140 197,094
I. Vốn chủ sở hữu 192,729 194,755 189,390 194,140 197,094
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181,494 181,494 181,494 181,494 181,494
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 882 882 882 882 882
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,353 12,379 7,013 11,764 14,718
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,466 1,122 978 281 1,760
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 230,311 222,431 224,825 234,571 243,007