|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
85,737
|
79,033
|
81,483
|
88,957
|
104,135
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56,680
|
49,614
|
52,027
|
61,546
|
83,572
|
|
1. Tiền
|
5,076
|
7,579
|
9,698
|
4,670
|
7,325
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
51,604
|
42,035
|
42,330
|
56,877
|
76,247
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20,724
|
21,363
|
21,431
|
19,574
|
9,128
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,977
|
5,003
|
6,367
|
6,022
|
3,609
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,727
|
16,253
|
14,841
|
13,627
|
2,781
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
222
|
309
|
425
|
126
|
2,941
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-202
|
-202
|
-202
|
-202
|
-202
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,333
|
8,057
|
8,025
|
7,837
|
8,436
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,333
|
8,057
|
8,025
|
7,837
|
8,436
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
144,574
|
143,398
|
143,342
|
145,614
|
138,872
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
290
|
0
|
0
|
0
|
5,321
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
290
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,321
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
103,299
|
100,369
|
97,151
|
94,231
|
104,003
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
103,299
|
100,369
|
97,151
|
94,231
|
103,623
|
|
- Nguyên giá
|
350,448
|
351,108
|
351,411
|
351,977
|
365,211
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-247,150
|
-250,739
|
-254,261
|
-257,745
|
-261,588
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
380
|
|
- Nguyên giá
|
580
|
580
|
580
|
580
|
980
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-580
|
-580
|
-580
|
-580
|
-600
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,674
|
2,653
|
2,798
|
2,824
|
2,630
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,674
|
2,653
|
2,798
|
2,824
|
2,630
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
230,311
|
222,431
|
224,825
|
234,571
|
243,007
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
37,582
|
27,675
|
35,435
|
40,430
|
45,913
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37,582
|
27,675
|
35,435
|
40,430
|
45,913
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
634
|
261
|
2,022
|
78
|
5,090
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
198
|
73
|
50
|
0
|
3
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,191
|
1,603
|
2,706
|
3,255
|
3,490
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,374
|
5,366
|
10,046
|
13,863
|
13,654
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,415
|
18,831
|
19,309
|
22,585
|
21,570
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
303
|
419
|
325
|
367
|
346
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
192,729
|
194,755
|
189,390
|
194,140
|
197,094
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
192,729
|
194,755
|
189,390
|
194,140
|
197,094
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
181,494
|
181,494
|
181,494
|
181,494
|
181,494
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
882
|
882
|
882
|
882
|
882
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,353
|
12,379
|
7,013
|
11,764
|
14,718
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,466
|
1,122
|
978
|
281
|
1,760
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
230,311
|
222,431
|
224,825
|
234,571
|
243,007
|