DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,82 | 5,95 | 6,78 | 8,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,27 | 4,58 | 4,90 | 5,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,16 | 1,08 | 1,13 | 1,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,20 | 1,22 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8.397,79 | 7.757,01 | 8.219,62 | 8.524,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,61 | -7,63 | 5,96 | 3,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,46 | 24,60 | 26,59 | 28,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,91 | 6,08 | 6,34 | 7,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,69 | 98,79 | 99,43 | 99,74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,37 | 76,33 | 77,68 | 80,44 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,84 | 20,14 | 11,12 | 15,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 44,57 | 46,10 | 44,31 | 42,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,88 | 28,50 | 36,90 | 41,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,51 | 241,66 | 237,68 | 254,27 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.027,80 | 3.409,53 | 3.482,82 | 3.985,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,67 | 2,98 | 2,86 | 3,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,16 | 2,50 | 2,45 | 2,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,28 | 0,26 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,31 | 0,34 | 0,35 |